
Róbert Boženík là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Stoke City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
16Trận ra sân
3Đá chính
464Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
154Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 8 | 1 | 253 | 1 | 0 | 1 | 10 | 1 | 78% | 31% | 0 | 0 | 6,74 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 87 | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 82% | 38% | 0 | 0 | 7,61 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 72% | 42% | 0 | 0 | 6,51 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 4 | 0 | 39 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 80% | 46% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 253 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/47 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/45 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 18
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 7,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/17 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/18 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/11 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/19 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 39 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/10 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/5 | — | 6,39 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | B 2-3 | 11 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 0/3 | — | 7,86 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bolton Wanderers | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Moldova | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Quần đảo Faroe | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 7/15 | — | 6,35 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Kazakhstan | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 1/4 | — | 6,68 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Moldova | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Cardiff City | H 1-1 | 69 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | 16/21 | 0 | 6/12 | — | 7,19 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | T 4-0 | 56 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/6 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 27/12/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 12/07/2018 | 18 | 75 nghìn € |
| 28/12/2018 | 19 | 475 nghìn € |
| 24/06/2019 | 19 | 650 nghìn € |
| 14/12/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 10/02/2020 | 20 | 2,0 triệu € |
| 11/03/2020 | 20 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 3,2 triệu € |
| 13/10/2020 | 20 | 3,2 triệu € |
| 05/01/2021 | 21 | 3,0 triệu € |
| 08/03/2021 | 21 | 2,5 triệu € |
| 30/05/2021 | 21 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2021 | 22 | 1,8 triệu € |
| 22/03/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2022 | 22 | 1,2 triệu € |
| 31/10/2022 | 22 | 1,2 triệu € |
| 01/03/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 28/09/2023 | 23 | 5,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 24 | 5,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 24 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 25 | 4,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 26 | 3,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật40
- Tư duy41
- Sức mạnh28
- Thể lực39