Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Boubacar Traore

25Tuổi
175Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Boubacar Traore là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Wolverhampton Wanderers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
211Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221800001087%21%106,58
Hạng Nhất Anh2026-2027—40310001083%76%006,39

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/87 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
6
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/23 (21%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/24 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/13 (76%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Boubacar Traore · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Hạng Nhất Anhvs West Bromwich AlbionT 1-02000002/212/4—6,88
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ EvertonB 0-1900000032/3713/12—6,31
13/09/2026Hạng Nhất Anh@ Sheffield UnitedT 1-0dự bị00000—0———
06/09/2026Hạng Nhất Anh@ Birmingham CityH 2-23000002/212/2—6,04
02/09/2026Hạng Nhất Anh@ West Ham UnitedB 2-4dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng Nhất Anhvs Stoke CityT 4-117001005/612/2—6,11
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Sheffield WednesdayT 2-0900010244/5012/11V6,86
22/08/2026Hạng Nhất Anh@ Preston North EndT 3-190000011/1424/5—6,54
18/05/2026Ligue 1@ OGC NiceH 0-025001009/1000/5V6,28
08/03/2026Ligue 1@ RC LensB 0-3450000010/1425/9—6,02

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,2 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/201918150 nghìn €
14/10/202019150 nghìn €
03/06/202119150 nghìn €
07/10/202120800 nghìn €
15/12/2021201,2 triệu €
29/05/2022201,8 triệu €
14/09/2022214,0 triệu €
02/11/2022215,0 triệu €
19/06/2023215,0 triệu €
18/12/2023226,0 triệu €
26/05/2024226,0 triệu €
15/12/2024236,0 triệu €
29/05/2025235,0 triệu €
14/12/2025245,0 triệu €
31/05/2026244,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026MetzWolverhampton WanderersCho mượn—
23/07/2025Wolverhampton WanderersMetzChuyển nhượng—
30/06/2023MetzWolverhampton WanderersHết hạn mượn 11M €11,0 triệu €
29/06/2023Wolverhampton WanderersMetzCho mượn—
31/08/2022MetzWolverhampton WanderersChuyển nhượng 2M €2,0 triệu €
21/08/2019AS BamakoMetzHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy63
  • Sức mạnh48
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com