
Hugo Bueno
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị
Hugo Bueno là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Wolverhampton Wanderers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
906Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 798 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 83% | 44% | 0 | 0 | 6,44 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 108 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 66% | 0 | 0 | 7,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 798 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 324/388 (83%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 9/35 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/38 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/90 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 40
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 150
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 7,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/52 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/15 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/36 | 1 | 6/13 | — | 6,56 |
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/3 | — | 6,26 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | B 1-3 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/44 | 6 | 7/7 | — | 6,62 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/45 | 0 | 1/6 | — | 6,13 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 2 | 5/12 | — | 6,73 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Everton | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 51/56 | 2 | 4/8 | — | 7,20 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/28 | 0 | 6/12 | — | 6,20 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Ham United | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 40/46 | 2 | 3/9 | — | 5,90 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 38/47 | 2 | 4/12 | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/11/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 20 | 6,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 21 | 6,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 21 | 6,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 22 | 8,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 22 | 8,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 23 | 10,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 23 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 23 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | Feyenoord | Wolverhampton Wanderers | Cho mượn | — |
| 12/08/2024 | Wolverhampton Wanderers | Feyenoord | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Wolverhampton U21 | Wolverhampton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Wolverhampton U18 | Wolverhampton U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CD Areosa U19 | Wolverhampton U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | — | CD Areosa U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật60
- Tư duy58
- Sức mạnh49
- Thể lực36