
Junior Tchamadeu là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Stoke City.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
373Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 1 | 98 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 65% | 50% | 0 | 0 | 6,29 |
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 127 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 61% | 35% | 0 | 0 | 6,46 |
| Vòng loại World Cup châu Phi | 2026 | — | 2 | 2 | 148 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/26 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/31 (61%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/5 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/14 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Vòng loại World Cup châu Phi · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 6,59 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | B 2-3 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/18 | 1 | 1/6 | — | 5,89 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bolton Wanderers | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 30/09/2026 | CAN | @ Cộng hòa Congo | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/22 | 1 | 4/8 | — | 6,05 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Comoros | T 3-1 | 18 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 6,54 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | T 2-1 | 25 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 2/4 | — | 6,76 |
| 17/09/2026 | Cúp quốc tế Ngoại hạng Anh | vs Borussia Monchengladbach II | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | English U21 Premier League | vs Wolverhampton U21 | T 4-0 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 1 | 3/10 | V | 7,15 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/33 | 1 | 1/4 | V | 5,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 22/06/2023 | 19 | 750 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 800 nghìn € |
| 23/05/2024 | 20 | 800 nghìn € |
| 29/12/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 26/05/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 22 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2023 | Colchester United | Stoke City | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 31/12/2020 | Colchester United U18 | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Charlton Athletic (Youth) | Colchester United U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh62
- Thể lực46