
Lamine Cissé là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stoke City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
477Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
477Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 387 | 1 | 0 | 1 | 8 | 2 | 62% | 48% | 0 | 0 | 6,73 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 56% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 387 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/61 (62%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/74 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 18
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/24 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/16 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/12 | 1 | 5/12 | — | 6,33 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | B 2-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/7 | 0 | 5/9 | — | 6,17 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bolton Wanderers | T 2-1 | 69 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/11 | 1 | 7/15 | — | 7,57 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 6/11 | — | 6,32 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | T 2-1 | 65 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 | 10/15 | 1 | 7/13 | — | 7,70 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Cardiff City | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 3/8 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | T 4-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 3/6 | — | 6,51 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Oldham Athletic | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/24 | 2 | 9/16 | — | 6,51 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 4/5 | — | 6,46 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 17/23 | 2 | 8/19 | — | 7,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2021 | 18 | 250 nghìn € |
| 26/10/2021 | 18 | 600 nghìn € |
| 26/12/2021 | 18 | 800 nghìn € |
| 01/06/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2022 | 19 | 600 nghìn € |
| 13/06/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 07/12/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 03/12/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 11/03/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 23 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2025 | Bastia | Stoke City | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2024 | Nancy | Bastia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Nancy II | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Nancy U17 | Nancy II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AC Boulogne-Billancourt Youth | Nancy U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Montrouge FC 92 Jugend | AC Boulogne-Billancourt Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | US Ivry Youth | Montrouge FC 92 Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật50
- Tư duy53
- Sức mạnh39
- Thể lực45