Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jordan James

22Tuổi
183Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Jordan James là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Wolverhampton Wanderers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

23Trận ra sân
11Đá chính
1.049Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
349Phút/bàn
12/24Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—912642007283%55%106,57
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—432310002086%41%106,41
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221250002089%33%006,35
Vòng loại World Cup châu Âu2026—85429100131085%47%206,88

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 264 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
93/111 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
6/7 (85%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/27 (55%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 231 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/83 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/37 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/12 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 429 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
10/13
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
150/175 (85%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
8/13 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/48 (47%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 19
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jordan James · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Nhất Anhvs PortsmouthH 1-1451021014/1612/4—7,66
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ BurnleyT 2-1dự bị00000—0———
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs Bolton WanderersB 1-3800020222/2704/5—6,09
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ MiddlesbroughB 0-1290000216/1911/1—6,58
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Đan MạchB 0-1560000114/1912/2—6,46
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Na UyT 2-1750020031/3301/4V6,35
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Đan MạchB 0-223000019/1011/4—6,37
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bồ Đào NhaB 0-1770000118/2101/2—6,44
20/09/2026Hạng Nhất Anhvs West Bromwich AlbionT 1-012000005/514/5—7,05
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ EvertonB 0-1630000018/1913/10—6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 1,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,8 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/05/2022171,0 triệu €
26/10/2022182,0 triệu €
31/05/2023183,0 triệu €
20/12/2023193,8 triệu €
06/03/2024194,5 triệu €
23/05/2024194,5 triệu €
09/12/2024205,0 triệu €
23/03/2025208,0 triệu €
02/06/2025208,0 triệu €
02/12/2025218,0 triệu €
02/03/20262112,0 triệu €
27/05/20262112,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2026Stade Rennais FCWolverhampton WanderersChuyển nhượng 2M €2,0 triệu €
29/06/2026Leicester CityStade Rennais FCCho mượn—
31/08/2025Stade Rennais FCLeicester CityChuyển nhượng—
11/08/2024Birmingham CityStade Rennais FCHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
30/06/2021Birmingham U18Birmingham CityChuyển nhượng—
30/06/2020Birmingham City AcademyBirmingham U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy61
  • Sức mạnh38
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com