Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

George Hirst

Stoke CityTiền đạoSCO
27Tuổi
191Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

George Hirst là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Stoke City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
5Đá chính
478Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
478Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—10545110111366%30%106,53
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—102700011100%50%106,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 451 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
10

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/62 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/52 (30%)
Không chiến thắng / thua
12 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 21
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/2 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của George Hirst · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ Derby CountyT 1-045002004/825/8—6,68
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs MiddlesbroughB 2-323011012/300/1—6,46
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ Bolton WanderersT 2-121000001/402/8—6,28
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs Sheffield UnitedT 2-126000003/501/3—6,48
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ WatfordT 2-125001008/901/3V6,13
09/09/2026Hạng Nhất Anh@ Cardiff CityH 1-159002206/802/5—6,58
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs Charlton AthleticT 4-057102115/900/3—7,92
02/09/2026Hạng Nhất Anhvs Norwich CityT 1-059000004/501/5—6,42
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ Wolverhampton WanderersB 1-474000005/701/8—6,08
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Hull CityH 1-127001102/202/4V6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,8 triệu €2023: 3,2 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/09/201819400 nghìn €
17/01/201919500 nghìn €
09/06/201920500 nghìn €
07/04/202021450 nghìn €
14/10/202021800 nghìn €
09/03/202122800 nghìn €
13/09/202223800 nghìn €
26/10/202223800 nghìn €
04/04/202324800 nghìn €
19/06/202324800 nghìn €
26/10/2023241,8 triệu €
20/12/2023243,2 triệu €
23/05/2024254,0 triệu €
15/12/2024255,0 triệu €
29/05/2025264,0 triệu €
05/10/2025266,0 triệu €
02/12/2025268,0 triệu €
27/05/20262710,0 triệu €
27/09/2026278,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2026Ipswich TownStoke CityHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
12/07/2023Leicester CityIpswich TownHết hạn mượn 1.75M €1,8 triệu €
30/05/2023Ipswich TownLeicester CityCho mượn—
07/01/2023Leicester CityIpswich TownChuyển nhượng—
06/01/2023Blackburn RoversLeicester CityCho mượn—
30/08/2022Leicester CityBlackburn RoversChuyển nhượng—
30/05/2022PortsmouthLeicester CityCho mượn—
02/08/2021Leicester CityPortsmouthChuyển nhượng—
30/05/2021Rotherham UnitedLeicester CityCho mượn—
15/09/2020Leicester CityRotherham UnitedChuyển nhượng—
04/07/2019Oud-Heverlee LeuvenLeicester CityChuyển nhượng—
30/06/2018Sheffield Wed U21Oud-Heverlee LeuvenChuyển nhượng—
30/06/2017Sheffield Wednesday U18Sheffield Wed U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy45
  • Sức mạnh28
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com