Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sorba Thomas

Hull CityTiền vệWAL
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
14,0 triệu €Giá trị

Sorba Thomas là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Hull City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

19Trận ra sân
14Đá chính
1.292Phút
1Bàn thắng
7Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1292Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—432830013179%28%206,47
Ngoại hạng Anh2026-2027—532740014073%40%006,59
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900001185%27%006,88
Vòng loại World Cup châu Âu2026—976451057280%61%007,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 283 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/96 (79%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
7/37 (18%)
Chuyền dài chính xác
1/7 (14%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/14 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 274 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/71 (73%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
4/17 (23%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/27 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 13
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/27 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/11 (27%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 645 phút · điểm TB 7,33

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
8
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
14/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
218/270 (80%)
Chuyền quyết định
29
Tạt bóng chính xác
31/115 (26%)
Chuyền dài chính xác
5/16 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/59 (61%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 18
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
170
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sorba Thomas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ FulhamB 0-168000001/623/5—6,23
11/10/2026Ngoại hạng Anhvs EvertonH 2-2860110425/3115/8—7,70
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Đan MạchB 0-1900011123/3101/2V6,09
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Na UyT 2-1900110434/3901/6V7,70
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Đan MạchB 0-2900010016/2102/5—5,69
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bồ Đào NhaB 0-113000013/500/1—6,42
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ Newcastle UnitedB 1-2630020115/1911/7—5,90
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ ChelseaH 2-230001015/801/4—6,56
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ SunderlandB 0-1900011223/2713/11—6,88
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs Aston VillaH 0-027000016/701/3—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 4,8 triệu €2024: 4,2 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 14,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/03/202122100 nghìn €
29/06/202122250 nghìn €
23/11/2021221,5 triệu €
12/05/2022232,0 triệu €
13/09/2022235,0 triệu €
26/10/2022235,0 triệu €
31/05/2023246,0 triệu €
20/12/2023244,8 triệu €
23/05/2024254,2 triệu €
06/10/2024254,0 triệu €
09/12/2024254,0 triệu €
02/06/2025263,5 triệu €
05/10/2025264,0 triệu €
02/12/2025267,0 triệu €
02/03/20262710,0 triệu €
27/05/20262714,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 14,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Stoke CityHull CityHết hạn mượn 8.75M €8,8 triệu €
30/06/2025Huddersfield TownStoke CityChuyển nhượng—
29/06/2025FC NantesHuddersfield TownCho mượn—
29/07/2024Huddersfield TownFC NantesChuyển nhượng—
30/05/2023Blackburn RoversHuddersfield TownCho mượn—
24/01/2023Huddersfield TownBlackburn RoversChuyển nhượng—
12/01/2021Boreham WoodHuddersfield TownChuyển nhượng—
10/02/2018Cheshunt FCBoreham WoodCho mượn—
10/01/2018Boreham WoodCheshunt FCChuyển nhượng—
30/06/2017FC Boreham Wood U19Boreham WoodChuyển nhượng—
30/06/2016Free PlayerFC Boreham Wood U19Chuyển nhượng—
31/12/2015West Ham United YouthFree PlayerTrở lại—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật68
  • Tư duy55
  • Sức mạnh36
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com