Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sam Gallagher

Stoke CityTiền đạoENG
31Tuổi
194Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Sam Gallagher là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Stoke City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
422Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
211Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
40%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—643302017437%44%206,84
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—21920003155%66%006,56

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 330 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/40 (37%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/61 (44%)
Không chiến thắng / thua
16 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 23
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/9 (55%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/15 (66%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sam Gallagher · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs Sheffield UnitedT 2-126101102/412/5—7,65
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs Charlton AthleticT 4-034000004/413/7—6,56
02/09/2026Hạng Nhất Anhvs Norwich CityT 1-045001011/624/8—6,69
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ Wolverhampton WanderersB 1-485104312/648/15V7,61
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Hull CityH 1-126000013/313/4—6,82
22/08/2026Hạng Nhất Anh@ SouthamptonB 1-370011013/1106/11V6,53
15/08/2026Hạng Nhất Anhvs Swansea CityB 1-270000003/904/15—5,98
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Oldham AthleticT 2-066003102/617/11—6,30
02/05/2026Hạng Nhất Anh@ Bristol CityB 0-231001026/713/9—7,00
25/04/2026Hạng Nhất Anhvs PortsmouthB 1-345001012/313/8—5,91

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 2,8 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,6 triệu €2025: 1,4 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 900 nghìn €20142026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/02/201418500 nghìn €
11/08/201418500 nghìn €
11/02/201519500 nghìn €
23/09/201520500 nghìn €
08/02/201620500 nghìn €
31/07/201620500 nghìn €
26/02/2017211,0 triệu €
27/06/2017212,5 triệu €
26/02/2018223,0 triệu €
18/12/2018233,0 triệu €
12/06/2019233,0 triệu €
26/02/2020242,5 triệu €
07/04/2020242,0 triệu €
14/10/2020252,0 triệu €
09/03/2021252,5 triệu €
29/06/2021253,0 triệu €
23/11/2021263,5 triệu €
12/05/2022263,5 triệu €
26/10/2022273,5 triệu €
31/05/2023273,5 triệu €
26/10/2023282,8 triệu €
20/12/2023282,0 triệu €
23/05/2024282,0 triệu €
23/09/2024291,8 triệu €
29/12/2024291,6 triệu €
26/05/2025291,4 triệu €
02/12/2025301,2 triệu €
27/05/202630900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2024Blackburn RoversStoke CityHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
12/07/2019SouthamptonBlackburn RoversHết hạn mượn 6.5M €6,5 triệu €
30/05/2018Birmingham CitySouthamptonCho mượn—
20/08/2017SouthamptonBirmingham CityChuyển nhượng—
30/05/2017Blackburn RoversSouthamptonCho mượn—
10/08/2016SouthamptonBlackburn RoversChuyển nhượng—
05/01/2016Milton Keynes DonsSouthamptonCho mượn—
28/07/2015SouthamptonMilton Keynes DonsChuyển nhượng—
31/12/2013Southampton U18SouthamptonChuyển nhượng—
31/03/2012Plymouth Argyle U18Southampton U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy43
  • Sức mạnh45
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com