
Sam Gallagher là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Stoke City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
422Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
211Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
40%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 330 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 37% | 44% | 2 | 0 | 6,84 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 92 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 55% | 66% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 330 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/40 (37%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/61 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 23
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/9 (55%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/15 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | T 2-1 | 26 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 1 | 2/5 | — | 7,65 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | T 4-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 3/7 | — | 6,56 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/6 | 2 | 4/8 | — | 6,69 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wolverhampton Wanderers | B 1-4 | 85 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 2/6 | 4 | 8/15 | V | 7,61 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Hull City | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 1 | 3/4 | — | 6,82 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 1-3 | 70 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 3/11 | 0 | 6/11 | V | 6,53 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/9 | 0 | 4/15 | — | 5,98 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Oldham Athletic | T 2-0 | 66 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 2/6 | 1 | 7/11 | — | 6,30 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 6/7 | 1 | 3/9 | — | 7,00 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/3 | 1 | 3/8 | — | 5,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2014 | 18 | 500 nghìn € |
| 11/08/2014 | 18 | 500 nghìn € |
| 11/02/2015 | 19 | 500 nghìn € |
| 23/09/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 08/02/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 31/07/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/02/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 21 | 2,5 triệu € |
| 26/02/2018 | 22 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 23 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 23 | 3,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 24 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 29/06/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 26 | 3,5 triệu € |
| 12/05/2022 | 26 | 3,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 27 | 3,5 triệu € |
| 31/05/2023 | 27 | 3,5 triệu € |
| 26/10/2023 | 28 | 2,8 triệu € |
| 20/12/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 23/09/2024 | 29 | 1,8 triệu € |
| 29/12/2024 | 29 | 1,6 triệu € |
| 26/05/2025 | 29 | 1,4 triệu € |
| 02/12/2025 | 30 | 1,2 triệu € |
| 27/05/2026 | 30 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2024 | Blackburn Rovers | Stoke City | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 12/07/2019 | Southampton | Blackburn Rovers | Hết hạn mượn 6.5M € | 6,5 triệu € |
| 30/05/2018 | Birmingham City | Southampton | Cho mượn | — |
| 20/08/2017 | Southampton | Birmingham City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Blackburn Rovers | Southampton | Cho mượn | — |
| 10/08/2016 | Southampton | Blackburn Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2016 | Milton Keynes Dons | Southampton | Cho mượn | — |
| 28/07/2015 | Southampton | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Southampton U18 | Southampton | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2012 | Plymouth Argyle U18 | Southampton U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật45
- Tư duy43
- Sức mạnh45
- Thể lực52