
Ladislav Krejčí
27Tuổi
191Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
22,0 triệu €Giá trị
Ladislav Krejčí là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Wolverhampton Wanderers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
21Trận ra sân
19Đá chính
1.729Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
432Phút/bàn
7/17Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 363 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 84% | 56% | 1 | 0 | 6,86 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 175 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 25% | 2 | 1 | 6,00 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 66% | 0 | 0 | 6,88 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 9 | 9 | 870 | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 84% | 60% | 2 | 0 | 7,07 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 85% | 63% | 1 | 0 | 7,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 363 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 259/308 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/59 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/51 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 175 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/99 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 04/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 51 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/40 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 870 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 473/560 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/86 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 48
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/97 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 32 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 19
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/160 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/17 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/33 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 73/87 | 1 | 4/7 | — | 6,71 |
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/2 | — | 6,16 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 70/79 | 1 | 5/10 | — | 7,21 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Tây Ban Nha | B 1-3 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/44 | 0 | 0/2 | Đ | 5,46 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Anh | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/55 | 0 | 1/2 | — | 6,54 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Everton | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 1 | 2/3 | — | 6,76 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78/89 | 1 | 3/8 | V | 6,70 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/52 | 1 | 15/24 | — | 7,52 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Ham United | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2016 | 17 | 100 nghìn € |
| 18/12/2016 | 17 | 200 nghìn € |
| 09/06/2017 | 18 | 250 nghìn € |
| 20/12/2017 | 18 | 250 nghìn € |
| 28/10/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/12/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 24/06/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 24/09/2019 | 20 | 900 nghìn € |
| 06/12/2019 | 20 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 1,3 triệu € |
| 09/07/2020 | 21 | 1,8 triệu € |
| 26/12/2020 | 21 | 2,5 triệu € |
| 18/04/2021 | 21 | 4,5 triệu € |
| 24/06/2021 | 22 | 4,5 triệu € |
| 25/12/2021 | 22 | 4,8 triệu € |
| 21/06/2022 | 23 | 5,0 triệu € |
| 13/12/2022 | 23 | 4,5 triệu € |
| 19/06/2023 | 24 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 24 | 5,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 24 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 25 | 10,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 25 | 12,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 26 | 12,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 26 | 22,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 26 | 22,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 27 | 22,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 22,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Girona FC | Wolverhampton Wanderers | Hết hạn mượn 7.5M € | 7,5 triệu € |
| 29/06/2026 | Wolverhampton Wanderers | Girona FC | Cho mượn | — |
| 27/08/2025 | Girona FC | Wolverhampton Wanderers | Chuyển nhượng 22.5M € | 22,5 triệu € |
| 30/06/2024 | AC Sparta Praha | Girona FC | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 30/06/2019 | FC Zbrojovka Brno | AC Sparta Praha | Hết hạn mượn 0.31M € | 310 nghìn € |
| 30/06/2016 | FC Zbrojovka Brno U17 | FC Zbrojovka Brno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Zbrojovka Brno Youth | FC Zbrojovka Brno U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2012 | — | Zbrojovka Brno Youth | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2011 | Zbrojovka Brno Youth | — | Chuyển nhượng | — |
| 20/03/2008 | — | Zbrojovka Brno Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh67
- Thể lực65