
João Virgínia
27Tuổi
191Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
João Virgínia là thủ môn 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Wolverhampton Wanderers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
5Cứu thua
45%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 5 | 0 | 1 | 45% | — | 0 | 0 | 6,80 |
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,80
Thủ môn
- Cứu thua
- 5
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/33 (45%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/23 (21%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Everton | B 0-1 | 90 | 5 | 0 | 1 | 15/33 | 0 | — | — | 6,80 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Ham United | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 16/10/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/07/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/10/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/03/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/06/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 16/03/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 18/12/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 26/05/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 15/12/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 29/05/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 29/09/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 800 nghìn € |
| 27/09/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Sporting CP | Wolverhampton Wanderers | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 24/07/2025 | Everton | Sporting CP | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | SC Cambuur Leeuwarden | Everton | Cho mượn | — |
| 07/07/2022 | Everton | SC Cambuur Leeuwarden | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Sporting CP | Everton | Cho mượn | — |
| 23/08/2021 | Everton | Sporting CP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Everton U23 | Everton | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2020 | Reading | Everton U23 | Cho mượn | — |
| 10/07/2019 | Everton U23 | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2018 | Arsenal U18 | Everton U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Arsenal (Youth) | Arsenal U18 | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2015 | Benfica Sad U17 | Arsenal (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Benfica Youth | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |