Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Josh Griffiths

Stoke CityThủ mônENG
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Josh Griffiths là thủ môn 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Stoke City.

Tiểu sử Josh Griffiths

Josh Griffiths là thủ môn người England, 25 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Stoke City. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân tại Cúp Liên đoàn Anh với 90 phút thi đấu, 5 lần cứu thua và điểm trung bình 7,33. Cao 185 cm, nặng 71 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, cao nhất đạt 2,0 triệu € (2026). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028, và vào ngày 02/02/2025, cầu thủ được chuyển sang West Bromwich Albion dạng cho mượn từ Bristol Rovers.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
5Cứu thua
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—119050158%0%007,33
Hạng Nhất Anh2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,33

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/31 (58%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/18 (27%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Josh Griffiths · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ Derby CountyT 1-0dự bị000—0———
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs MiddlesbroughB 2-3dự bị000—0———
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ Bolton WanderersT 2-1dự bị000—0———
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs Sheffield UnitedT 2-1dự bị000—0———
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ WatfordT 2-1dự bị000—0———
09/09/2026Hạng Nhất Anh@ Cardiff CityH 1-1dự bị000—0———
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs Charlton AthleticT 4-0dự bị000—0———
02/09/2026Hạng Nhất Anhvs Norwich CityT 1-0dự bị000—0———
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ Wolverhampton WanderersB 1-4dự bị000—0———
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Hull CityH 1-19050218/3100/1—7,33

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 500 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/03/202119500 nghìn €
28/07/2022201,0 triệu €
23/03/2023211,5 triệu €
31/05/2023211,5 triệu €
20/12/2023221,2 triệu €
06/03/2024221,0 triệu €
23/05/2024221,0 triệu €
26/12/2024231,0 triệu €
26/05/2025231,0 triệu €
05/10/2025241,5 triệu €
02/12/2025241,5 triệu €
27/05/2026242,0 triệu €
27/09/2026251,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026West Bromwich AlbionStoke CityHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
02/02/2025Bristol RoversWest Bromwich AlbionCho mượn—
09/07/2024West Bromwich AlbionBristol RoversChuyển nhượng—
10/01/2023PortsmouthWest Bromwich AlbionCho mượn—
13/07/2022West Bromwich AlbionPortsmouthChuyển nhượng—
30/05/2022Lincoln CityWest Bromwich AlbionCho mượn—
23/07/2021West Bromwich AlbionLincoln CityChuyển nhượng—
30/05/2021Cheltenham TownWest Bromwich AlbionCho mượn—
12/08/2020West Bromwich AlbionCheltenham TownChuyển nhượng—
30/06/2020West Bromwich U18West Bromwich AlbionChuyển nhượng—
30/06/2018West Bromwich Albion YouthWest Bromwich U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực42
  • Chỉ số 152
  • Chỉ số 240
  • Chỉ số 452
  • Chỉ số 357
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com