
Ethan Galbraith là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Stoke City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
22Trận ra sân
22Đá chính
1.866Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
622Phút/bàn
9/21Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 3 | 0 | 3 | 13 | 7 | 84% | 38% | 4 | 0 | 7,00 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 245 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 84% | 44% | 1 | 0 | 6,65 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 110 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 50% | 0 | 0 | 6,72 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 6 | 6 | 521 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 78% | 50% | 2 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 7/13
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 406/482 (84%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 7/29 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/49 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/106 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 54
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 149
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 245 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/121 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/9 (11%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/27 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/70 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 521 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/188 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/18 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/46 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 38/45 | 1 | 2/9 | — | 7,35 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/25 | 0 | 1/10 | — | 5,78 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bolton Wanderers | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 32/46 | 1 | 4/7 | — | 7,22 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Georgia | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/39 | 1 | 6/11 | — | 7,11 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Hungary | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/32 | 3 | 5/13 | V | 6,22 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Georgia | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/50 | 0 | 1/3 | — | 6,62 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5 | 57/67 | 1 | 3/5 | V | 7,70 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 71/80 | 4 | 8/10 | — | 7,20 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Cardiff City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/28 | 1 | 2/6 | — | 6,77 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 60/66 | 0 | 1/9 | V | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2019 | 18 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 18 | 900 nghìn € |
| 14/06/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 05/04/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 27/06/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 05/10/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 2,5 triệu € |
| 27/09/2026 | 25 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Swansea City | Stoke City | Hết hạn mượn 11.66M € | 11,7 triệu € |
| 03/07/2025 | Leyton Orient | Swansea City | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2023 | Manchester United U21 | Leyton Orient | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Salford City | Manchester United U21 | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Manchester United U21 | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Doncaster Rovers | Manchester United U21 | Cho mượn | — |
| 12/08/2021 | Manchester United U21 | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Manchester United U18 | Manchester United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Linfield FC U18 | Manchester United U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy54
- Sức mạnh53
- Thể lực49