
Aaron Cresswell là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Stoke City.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 2/3 | — | 5,74 |
| 11/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/57 | 2 | 5/6 | — | 6,64 |
| 06/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield Wednesday | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/46 | 0 | 1/3 | — | 7,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2010 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/09/2011 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/02/2012 | 22 | 500 nghìn € |
| 21/06/2012 | 22 | 750 nghìn € |
| 01/03/2013 | 23 | 750 nghìn € |
| 11/07/2013 | 23 | 900 nghìn € |
| 07/01/2014 | 24 | 1,5 triệu € |
| 11/08/2014 | 24 | 4,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 25 | 7,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 8,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 26 | 10,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 26 | 12,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 27 | 12,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 27 | 12,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 28 | 12,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 28 | 12,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 29 | 10,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 29 | 10,0 triệu € |
| 11/09/2019 | 29 | 8,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 29 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 6,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 30 | 6,5 triệu € |
| 17/03/2021 | 31 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 31 | 5,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 32 | 4,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 32 | 3,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 32 | 2,5 triệu € |
| 19/06/2023 | 33 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2023 | 34 | 900 nghìn € |
| 26/05/2024 | 34 | 900 nghìn € |
| 15/12/2024 | 35 | 700 nghìn € |
| 29/05/2025 | 35 | 500 nghìn € |
| 02/12/2025 | 35 | 450 nghìn € |
| 27/05/2026 | 36 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật47
- Tư duy43
- Sức mạnh68
- Thể lực54