
Eric Junior Bocat là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stoke City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
929Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
464Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 839 | 2 | 0 | 2 | 13 | 3 | 80% | 56% | 1 | 0 | 6,80 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 50% | 0 | 0 | 7,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 839 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 234/292 (80%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/18 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/25 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/69 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 26
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/34 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | T 1-0 | 38 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | 1/4 | — | 6,76 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | B 2-3 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 7/9 | — | 6,40 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bolton Wanderers | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 1 | 2/4 | — | 6,69 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 26/33 | 2 | 4/8 | V | 6,39 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | T 2-1 | 80 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 28/32 | 0 | 3/5 | — | 8,20 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Cardiff City | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/8 | 0 | — | — | 6,37 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | T 4-0 | 90 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 28/34 | 0 | 4/7 | — | 8,17 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/22 | 5 | 7/8 | — | 6,20 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wolverhampton Wanderers | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/40 | 1 | 5/10 | — | 5,89 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 1-3 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/31 | 2 | 3/7 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 15/10/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/06/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/10/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 12/01/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 18/04/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 03/11/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 08/06/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 22/10/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 21/03/2024 | 24 | 2,2 triệu € |
| 03/06/2024 | 24 | 2,2 triệu € |
| 29/12/2024 | 25 | 2,2 triệu € |
| 26/05/2025 | 25 | 2,2 triệu € |
| 02/12/2025 | 26 | 2,2 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 2,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Sint-Truidense | Stoke City | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2022 | Royal Excel Mouscron | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Lille B | Royal Excel Mouscron | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2019 | Stade Brest 29 B | Lille B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Dijon II | Stade Brest 29 B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Dijon U19 | Dijon II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật45
- Tư duy44
- Sức mạnh61
- Thể lực47