- Phạt góc2 – 3
- Thẻ vàng2 – 4
Sport Club do Recife thắng Esporte Clube Juventude 2-1 trên sân nhà Ilha do Retiro.
Sport Club do Recife vs Esporte Clube Juventude 2-1 — Serie B Brazil 20/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (23)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 5' 🟨 Fabio lima
-
32'
0 - 1 ⚽ (pen) Mandaca -
⚽ Chrystian Amaral Barletta de Almeidakiến tạo: Willian Oliveira
46+1'
1 - 1 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Marlon Douglasthay Kervin Andrade 45'
- 47' 🟨 Safira
- 53' 🟨 Lucas Mineiro
- 🟨 Raí Lopes de Oliveira 55'
- 60' 🔁 Luan Martins·Goncalvesthay Lucas Mineiro
- 60' 🔁 Alan Kardecthay Safira
- 🔁 Edson Lucas Pereirathay Raí Lopes de Oliveira 62'
- 65' 📺 VAR Gabriel Pires
- 70' 🔁 Lucas Alvesthay Mandaca
- 🔁 Neto Pessoathay Pedro Henrique Perotti 72'
- 🔁 Patrick de Paula Carreirothay Fernando Sobral 72'
- 79' 🟨 sam rodrigo
- 80' 🔁 Raí da Silva Pessanhathay Gabriel Pires
- 81' 🔁 Wadson Victor Nunes Damascenothay Aderlan
- 🟨 Augusto Pucci De Freitas 81'
-
⚽ Marcelo Ajulkiến tạo: Augusto Pucci De Freitas
86'
2 - 1 - 🔁 Bielthay Diego·Hernandez 90'
- 98+8' 🟨 Maurício Nogueira Barbieri
- 98' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 53%Kiểm soát bóng47%
- 25Tổng cú sút31
- 3Sút trúng đích1
- 4Sút không trúng đích5
- 8Sút trong vòng cấm8
- 1Sút bị chặn2
- 2Phạt góc3
- 43Tấn công nguy hiểm25
- 105Tấn công89
- 429Chuyền377
- 352Chuyền chính xác298
- 0Chuyền then chốt1
- 5Chuyền dài6
- 8Rê bóng13
- 12Tạt bóng27
- 61Tranh chấp69
- 23Tắc bóng19
- 40Cản phá58
- 16Cứu thua12
- 14Phạm lỗi5
- 25Bị phạm lỗi15
- 1Việt vị4
- 2Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 5.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Sport Club do Recife kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Sport Club do Recife ép sân · cột hướng xuống: Esporte Clube Juventude ép sân. Sport Club do Recife kiểm soát thế trận 52% thời gian, Esporte Clube Juventude 37%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 3-5-2
Sport Club do Recife · HLV Mariano Soso
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 26 | Thiago | Thủ môn | 5.97 |
| 3 | Marcelo Ajul | Hậu vệ | 7.5 |
| 5 | Marcelo Benevenuto © | Hậu vệ | 6.73 |
| 68 | Augusto Pucci De Freitas | Hậu vệ | 6.28 |
| 76 | Raí Lopes de Oliveira | Hậu vệ | 5.38 |
| 20 | Diego·Hernandez | Tiền vệ | 6.33 |
| 29 | Willian Oliveira | Tiền vệ | 7.7 |
| 30 | Chrystian Amaral Barletta de Almeida | Tiền vệ | 7.39 |
| 80 | Kervin Andrade | Tiền vệ | 5.99 |
| 88 | Fernando Sobral | Tiền vệ | 6.21 |
| 9 | Pedro Henrique Perotti | Tiền đạo | 6.37 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Zé Gabriel | Tiền vệ |
| 7 | Patrick de Paula Carreiro | Tiền vệ |
| 15 | Murilo Rhikman | Tiền vệ |
| 31 | Marlon Douglas | Tiền đạo |
| 33 | Kayky Almeida | Hậu vệ |
| 28 | Habraão Lincon do Nascimento Saraiva | Hậu vệ |
| 96 | Edson Lucas Pereira | Hậu vệ |
| 10 | Carlos María de Pena Bonino | Tiền vệ |
| 25 | Clayson Henrique da Silva Vieira | Tiền vệ |
| 21 | Brenno | Thủ môn |
| 6 | Biel | Tiền vệ |
| 19 | Neto Pessoa | Tiền đạo |
Esporte Clube Juventude · HLV Maurício Barbieri
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 93 | Jandrei | Thủ môn | 5.62 |
| 3 | Cristian Chagas Tarouco | Hậu vệ | 6.5 |
| 34 | sam rodrigo © | Hậu vệ | 5.75 |
| 97 | Gabriel Barbosa Pinheiro | Hậu vệ | 6.6 |
| 8 | Lucas Mineiro | Tiền vệ | 6.2 |
| 13 | Aderlan | Tiền vệ | 6.78 |
| 16 | Diogo Barbosa | Tiền vệ | 6.32 |
| 29 | Gabriel Pires | Tiền vệ | 5.85 |
| 44 | Mandaca | Tiền vệ | 6.38 |
| 11 | Fabio lima | Tiền đạo | 6.07 |
| 25 | Safira | Tiền đạo | 6.04 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 27 | Ray Breno Silva Valentim | Tiền đạo |
| 47 | Marcos Paulo Lima Batista Silva | Hậu vệ |
| 6 | Wadson Victor Nunes Damasceno | Hậu vệ |
| 72 | Lucas Alves | Tiền đạo |
| 75 | Raí da Silva Pessanha | Tiền vệ |
| 21 | Eudes Ruan de Sousa Carneiro | Thủ môn |
| 70 | Juan | Tiền đạo |
| 9 | Alan Kardec | Tiền đạo |
| 2 | Raí Ramos | Hậu vệ |
| 5 | Luan Martins·Goncalves | Hậu vệ |
| 12 | Pedro Rocha | Thủ môn |
| 4 | Messias Rodrigues da Silva Júnior | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Sport Club do Recife | Juan | Treo giò | Inactive |
| Sport Club do Recife | Claudinho | Chấn thương | Wound |
| Sport Club do Recife | Andre Felipe de Almeida Santos | Chấn thương | Knee injury |
| Sport Club do Recife | Fábio Matheus Ribeiro Lima | Chấn thương | Ankle injury |
| Esporte Clube Juventude | Luis Amarilla | Treo giò | Inactive |
| Esporte Clube Juventude | Allanzinho | Chấn thương | Knee injury |
| Esporte Clube Juventude | Patryck | Treo giò | Inactive |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.00 | 1.80 | 1.00 | 26 | 501.00 | 3.5 | 10.50 | 1.05 | 5.5 | 2.75 | 1.40 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 0.5 | 1.98 | 1.83 | 15:10 19/09 |
Xem thêm kèo các trận lớn tối nay và đổi tỷ lệ kèo ra phần trăm thắng thua.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (9 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | BRA Serie B | Esporte Clube Juventude – Sport Club do Recife | 0–1 |
| 06/11/2025 | BRA Serie A | Sport Club do Recife – Esporte Clube Juventude | 0–2 |
| 15/07/2025 | BRA Serie A | Esporte Clube Juventude – Sport Club do Recife | 2–0 |
| 17/10/2023 | BRA Serie B | Esporte Clube Juventude – Sport Club do Recife | 2–2 |
| 23/06/2023 | BRA Serie B | Sport Club do Recife – Esporte Clube Juventude | 3–0 |
| 07/10/2021 | BRA Serie A | Sport Club do Recife – Esporte Clube Juventude | 3–1 |
| 21/06/2021 | BRA Serie A | Esporte Clube Juventude – Sport Club do Recife | 1–0 |
| 03/12/2007 | BRA Serie A | Esporte Clube Juventude – Sport Club do Recife | 2–1 |
| 12/08/2007 | BRA Serie A | Sport Club do Recife – Esporte Clube Juventude | 3–0 |
Phong độ gần đây
Sport Club do Recife
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | BRA Serie B | CRB AL – Sport Club do Recife | 2–1 | B |
| 11/09/2026 | BRA Serie B | Sport Club do Recife – Ponte Preta | 2–0 | T |
| 06/09/2026 | BRA Serie B | Ceara – Sport Club do Recife | 2–1 | B |
| 29/08/2026 | BRA Serie B | Gremio Novorizontino – Sport Club do Recife | 2–1 | B |
| 25/08/2026 | BRA Serie B | Sport Club do Recife – America MG | 3–0 | T |
Esporte Clube Juventude
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | BRA Serie B | Esporte Clube Juventude – Athletic Club | 0–2 | B |
| 09/09/2026 | BRA Serie B | Criciuma – Esporte Clube Juventude | 0–2 | T |
| 06/09/2026 | BRA Serie B | Esporte Clube Juventude – Atletico Clube Goianiense | 2–2 | H |
| 02/09/2026 | BRA Serie B | Londrina PR – Esporte Clube Juventude | 0–0 | H |
| 26/08/2026 | BRA Serie B | Esporte Clube Juventude – CRB AL | 2–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Sport Club do Recife vs Esporte Clube Juventude đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Sport Club do Recife vs Esporte Clube Juventude thuộc Serie B Brazil, Vòng 29 đã diễn ra lúc 02:30 ngày 20/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Ilha do Retiro (Recife).
- Kết quả Sport Club do Recife vs Esporte Clube Juventude là bao nhiêu?
- Sport Club do Recife thắng Esporte Clube Juventude 2-1; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu Sport Club do Recife vs Esporte Clube Juventude gần đây thế nào?
- Trong 9 lần gặp nhau gần nhất: Sport Club do Recife thắng 4, hòa 1, Esporte Clube Juventude thắng 4. Lần gần nhất ngày 24/05/2026 (BRA Serie B) Esporte Clube Juventude 0-1 Sport Club do Recife.
- Phong độ Sport Club do Recife và Esporte Clube Juventude trước trận?
- Sport Club do Recife: 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LWLLWL); Esporte Clube Juventude: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LWDDWW).
- Đội hình xuất phát Sport Club do Recife vs Esporte Clube Juventude?
- Sport Club do Recife ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Esporte Clube Juventude dùng sơ đồ 3-5-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:36 02/11/2026 (giờ Việt Nam).

