
Fábio Matheus Ribeiro Lima
Sport Club do RecifeTiền vệ
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Fábio Matheus Ribeiro Lima là tiền vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Sport Club do Recife.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
376Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
376Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 7 | 4 | 376 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 86% | 55% | 0 | 0 | 6,81 |
| Copa do Nordeste | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 376 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 222/257 (86%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/25 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/49 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Copa do Nordeste · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | H 2-2 | 68 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 26/31 | 0 | 3/6 | — | 7,46 |
| 11/07/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | H 3-3 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 48/58 | 1 | 5/9 | — | 6,10 |
| 05/07/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/40 | 1 | 4/11 | — | 6,60 |
| 29/06/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/47 | 1 | 3/4 | — | 6,42 |
| 19/06/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 6/9 | — | 6,89 |
| 14/06/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/06/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 55/58 | 2 | 3/6 | — | 7,20 |
| 31/05/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 1 | 3/4 | — | 7,03 |
| 24/05/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/07/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/11/2023 | 20 | 450 nghìn € |
| 17/04/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/11/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/06/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 23/11/2025 | 22 | 650 nghìn € |
| 18/05/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh48
- Thể lực41