
Fernando Sobral
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Fernando Sobral là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sport Club do Recife.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
178Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 4 | 2 | 178 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 91% | 71% | 1 | 0 | 6,28 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/104 (91%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/28 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/18 | 2 | 4/4 | — | 6,06 |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/46 | 4 | 8/12 | — | 6,21 |
| 16/09/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/21 | 2 | 5/9 | V | 6,51 |
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 17/19 | 2 | 3/3 | — | 6,32 |
| 01/09/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | T 3-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 0 | 0/4 | — | 6,17 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,45 |
| 16/08/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 0 | 4/6 | — | 6,27 |
| 31/07/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/05/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/09/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/02/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/05/2019 | 24 | 900 nghìn € |
| 26/11/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 550 nghìn € |
| 08/09/2020 | 25 | 900 nghìn € |
| 08/02/2021 | 26 | 900 nghìn € |
| 27/05/2021 | 26 | 900 nghìn € |
| 09/09/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 29 | 1,8 triệu € |
| 05/06/2025 | 30 | 1,8 triệu € |
| 09/12/2025 | 30 | 1,8 triệu € |
| 25/05/2026 | 31 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | Cuiaba | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2026 | Coritiba SAF - PR | Cuiaba | Cho mượn | — |
| 04/01/2026 | Cuiaba | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Ceara | Cuiaba | Cho mượn | — |
| 02/01/2025 | Cuiaba | Ceara | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 31/12/2022 | Ceara | Cuiaba | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 31/12/2018 | Sampaio Correa | Ceara | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2017 | Fluminense de Feira FC | Sampaio Correa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Horizonte FC | Fluminense de Feira FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2016 | Fluminense de Feira FC | Horizonte FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Horizonte FC | Fluminense de Feira FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2015 | Atletico Clube Goianiense | Horizonte FC | Cho mượn | — |
| 19/03/2015 | Horizonte FC | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2015 | Guarany SC | Horizonte FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Horizonte FC | Guarany SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | ADRC Icasa | Horizonte FC | Cho mượn | — |
| 11/09/2014 | Horizonte FC | ADRC Icasa | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2013 | Guarany SC | Horizonte FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh47
- Thể lực43