Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Mineiro

30Tuổi
188Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Lucas Mineiro là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Esporte Clube Juventude.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

30Trận ra sân
24Đá chính
1.878Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1878Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—25201.5890007087%55%706,62
Copa do Brasil2026—542891004392%39%005,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.589 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
13/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/28
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
631/722 (87%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
39/66 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/42
Cắt bóng
19
Phá bóng
42
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
110/198 (55%)
Không chiến thắng / thua
28 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
82 / 67
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
126
Phạm lỗi
40
Bị phạm lỗi
28

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 289 phút · điểm TB 5,40

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
106/115 (92%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
7/9 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/23 (39%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Mineiro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie B Brazil@ CearaH 2-29000004/401/2—6,10
12/10/2026Serie B Brazilvs Sao BernardoH 2-2dự bị00000—0———
07/10/2026Serie B Brazil@ Ponte PretaT 2-0330000023/2424/4—7,20
03/10/2026Serie B Brazilvs Operario Ferroviario PRT 3-0dự bị00000—0———
29/09/2026Serie B Brazil@ America MGT 1-0580000244/4401/4—7,10
20/09/2026Serie B Brazil@ Sport Club do RecifeB 1-2600000017/1933/8V6,20
14/09/2026Serie B Brazilvs Athletic ClubB 0-2dự bị00000—0———
09/09/2026Serie B Brazil@ CriciumaT 2-0900010020/24710/13—6,36
06/09/2026Serie B Brazilvs Atletico Clube GoianienseH 2-220001009/1100/2—6,02
02/09/2026Serie B Brazil@ Londrina PRH 0-0740000152/5325/10—6,86

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,4 triệu €2024: 1,4 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/05/201620100 nghìn €
27/11/201620100 nghìn €
06/12/201721800 nghìn €
17/02/201922800 nghìn €
27/05/2019231,2 triệu €
07/04/2020241,0 triệu €
21/10/2020241,0 triệu €
27/01/2021241,0 triệu €
20/05/2021252,0 triệu €
26/12/2021252,0 triệu €
30/05/2022262,0 triệu €
03/11/2022262,0 triệu €
21/03/2023271,5 triệu €
08/06/2023271,2 triệu €
10/12/2023271,2 triệu €
27/03/2024281,4 triệu €
16/06/2024281,4 triệu €
08/12/2024281,3 triệu €
26/06/2025291,2 triệu €
23/11/2025291,0 triệu €
18/05/202630900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/01/2026CuiabaEsporte Clube JuventudeChuyển nhượng—
31/12/2023Sporting BragaCuiabaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/12/2023CuiabaSporting BragaCho mượn—
30/06/2023Sporting BragaCuiabaChuyển nhượng—
29/06/2023KVC WesterloSporting BragaCho mượn—
04/09/2022Sporting BragaKVC WesterloChuyển nhượng 0.117M €117 nghìn €
01/07/2021Gil VicenteSporting BragaHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2021Chapecoense - SCGil VicenteHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2021Gil VicenteChapecoense - SCCho mượn—
01/09/2020Chapecoense - SCGil VicenteChuyển nhượng—
31/08/2020Cerezo OsakaChapecoense - SCCho mượn—
04/02/2020Chapecoense - SCCerezo OsakaChuyển nhượng—
30/12/2019Ponte PretaChapecoense - SCCho mượn—
15/09/2019Chapecoense - SCPonte PretaChuyển nhượng—
10/09/2019Vasco da Gama Saf - RJChapecoense - SCCho mượn—
31/12/2018Chapecoense - SCVasco da Gama Saf - RJChuyển nhượng—
29/11/2018Ponte PretaChapecoense - SCCho mượn—
28/02/2018Chapecoense - SCPonte PretaChuyển nhượng—
31/12/2015Villa Nova ACChapecoense - SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy54
  • Sức mạnh58
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com