Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pedro Rocha

—Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Pedro Rocha là thủ môn 0 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Esporte Clube Juventude.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
827Phút
18Cứu thua
82%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
4,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—43377112483%—015,65
Copa Sul-Sudeste2026—33270000——00—
Copa do Brasil2026—2218070081%100%007,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 377 phút · điểm TB 5,65

Thủ môn

Cứu thua
11
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/66 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/25 (56%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Sul-Sudeste · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/07/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,38

Thủ môn

Cứu thua
7
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/48 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
18/27 (66%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pedro Rocha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie B Brazil@ CearaH 2-2107000—0—Đ—
12/10/2026Serie B Brazilvs Sao BernardoH 2-2dự bị000—0———
07/10/2026Serie B Brazil@ Ponte PretaT 2-0dự bị000—0———
03/10/2026Serie B Brazilvs Operario Ferroviario PRT 3-0dự bị000—0———
29/09/2026Serie B Brazil@ America MGT 1-0dự bị000—0———
20/09/2026Serie B Brazil@ Sport Club do RecifeB 1-2dự bị000—0———
14/09/2026Serie B Brazilvs Athletic ClubB 0-2dự bị000—0———
09/09/2026Serie B Brazil@ CriciumaT 2-0dự bị000—0———
06/09/2026Serie B Brazilvs Atletico Clube GoianienseH 2-2dự bị000—0———
02/09/2026Serie B Brazil@ Londrina PRH 0-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: —20232025
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/07/202325200 nghìn €
26/11/202325200 nghìn €
17/04/202425300 nghìn €
26/11/202426300 nghìn €
03/04/202526—

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Ponte PretaEsporte Clube JuventudeChuyển nhượng—
01/08/2022Athletic ClubPonte PretaChuyển nhượng—
26/06/2022SC AymorésAthletic ClubCho mượn—
23/05/2022Athletic ClubSC AymorésChuyển nhượng—
28/12/2021Ponte Preta (Youth)Athletic ClubChuyển nhượng—
15/09/2021AA Internacional de LimeiraPonte Preta (Youth)Cho mượn—
30/05/2021Ponte Preta (Youth)AA Internacional de LimeiraChuyển nhượng—
03/12/2020Esporte Clube XV de Novembro de JaúPonte Preta (Youth)Cho mượn—
05/01/2020Ponte Preta (Youth)Esporte Clube XV de Novembro de JaúChuyển nhượng—
30/06/2018Itapirense YouthPonte Preta (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực47
  • Chỉ số 161
  • Chỉ số 244
  • Chỉ số 454
  • Chỉ số 350
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com