
Marcos Paulo Lima Batista Silva
23Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Marcos Paulo Lima Batista Silva là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Esporte Clube Juventude.
Tiểu sử Marcos Paulo Lima Batista Silva
Hậu vệ Marcos Paulo Lima Batista Silva đang khoác áo Esporte Clube Juventude, quốc tịch Brazil, sinh ngày 18/01/2003 và 23 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 36 trận, 2891 phút thi đấu, 4 bàn thắng, 4 kiến tạo và điểm trung bình 6,56. Giá trị thị trường đạt 300 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2028. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 80 kg và thuận chân trái. Chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 07/01/2026 từ Nova Iguacu đến Esporte Clube Juventude.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
36Trận ra sân
36Đá chính
2.891Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
722Phút/bàn
7/32Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
10/1Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 29 | 29 | 2.485 | 2 | 0 | 2 | 25 | 4 | 82% | 58% | 10 | 1 | 6,88 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 7 | 7 | 406 | 2 | 0 | 2 | 7 | 3 | 78% | 58% | 0 | 0 | 5,24 |
| Copa Sul-Sudeste | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.485 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/25
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1187/1444 (82%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 5/38 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 109/206 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/55
- Cắt bóng
- 27
- Phá bóng
- 87
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 162/278 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 74 / 35
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 88 / 81
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 372
- Phạm lỗi
- 43
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 406 phút · điểm TB 5,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 143/183 (78%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/27 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/46 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Copa Sul-Sudeste · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | H 2-2 | 108 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/45 | 2 | 7/12 | Đ | 6,64 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/37 | 1 | 6/10 | V | 6,29 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | T 3-0 | 60 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 33/40 | 2 | 5/7 | V | 7,19 |
| 29/09/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 79/91 | 2 | 7/12 | — | 7,89 |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | @ Sport Club do Recife | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 71/73 | 3 | 5/10 | V | 6,59 |
| 09/09/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/30 | 4 | 7/11 | — | 8,06 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 41/50 | 3 | 9/14 | V | 6,29 |
| 02/09/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 74/83 | 1 | 3/6 | — | 7,17 |
| 26/08/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/51 | 1 | 3/5 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 13/11/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/03/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 05/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/05/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2026 | Nova Iguacu | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Esporte Clube Juventude | Nova Iguacu | Cho mượn | — |
| 07/01/2025 | Nova Iguacu | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Bragantino B | Nova Iguacu | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Nova Iguacu | Bragantino B | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | CR Flamengo (RJ) U20 | Nova Iguacu | Cho mượn | — |
| 31/05/2020 | Nova Iguacu | CR Flamengo (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh70
- Thể lực54