Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kervin Andrade

Sport Club do RecifeTiền vệVEN
21Tuổi
163Chiều cao (cm)
57Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị

Kervin Andrade là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Sport Club do Recife.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
147Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—511470004180%31%006,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/36 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/29 (31%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 18
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kervin Andrade · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie B Brazilvs FortalezaB 0-27001003/500/2—6,30
12/10/2026Serie B Brazil@ Atletico Clube GoianienseH 1-145001025/924/6—6,76
07/10/2026Serie B Brazilvs Sao BernardoT 2-1310000110/1102/5—6,29
02/10/2026Serie B Brazil@ Athletic ClubT 2-1dự bị00000—0———
27/09/2026Serie B Brazil@ Nautico (PE)B 1-319002117/722/5—6,93
20/09/2026Serie B Brazilvs Esporte Clube JuventudeT 2-145000004/411/11—5,99
14/08/2026Cúp C2 châu Âu@ CSKA SofiaT 3-1600000—0——6,50
06/08/2026Cúp C2 châu Âuvs CSKA SofiaB 0-3dự bị00000—0———
30/07/2026Cúp C2 châu Âuvs Sheriff TiraspolT 1-0dự bị00000—0———
23/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Petah TikvaH 2-2760040125/3212/4—6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,3 triệu €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/12/202318200 nghìn €
27/03/202418800 nghìn €
16/06/2024191,5 triệu €
08/12/2024191,5 triệu €
05/06/2025201,5 triệu €
21/12/2025201,5 triệu €
10/06/2026211,3 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,3 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/09/2026Maccabi Tel AvivSport Club do RecifeChuyển nhượng—
31/08/2025FortalezaMaccabi Tel AvivHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
05/03/2024Deportivo La GuairaFortalezaHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
04/03/2024Fortaleza U20Deportivo La GuairaCho mượn—
30/06/2023Deportivo La GuairaFortaleza U20Chuyển nhượng 0.036M €36 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy45
  • Sức mạnh34
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com