
Kervin Andrade
21Tuổi
163Chiều cao (cm)
57Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị
Kervin Andrade là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Sport Club do Recife.
Tiểu sử Kervin Andrade
Kervin Andrade là tiền vệ người Venezuela, 21 tuổi, hiện thi đấu cho Sport Club do Recife. Cầu thủ sinh ngày 13/04/2005, cao 163 cm, nặng 57 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 5 trận tại Serie B Brazil, tổng cộng 147 phút với điểm trung bình 6,45. Giá trị thị trường là 1,3 triệu €, cao nhất đạt 1,5 triệu € vào năm 2025. Ngày 10/09/2026, cầu thủ chuyển đến Sport Club do Recife từ Maccabi Tel Aviv, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
147Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 5 | 1 | 147 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 80% | 31% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/36 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/29 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 18
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 0-2 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/2 | — | 6,30 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 5/9 | 2 | 4/6 | — | 6,76 |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 2/5 | — | 6,29 |
| 02/10/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | B 1-3 | 19 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/7 | 2 | 2/5 | — | 6,93 |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/11 | — | 5,99 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ CSKA Sofia | T 3-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 06/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs CSKA Sofia | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Sheriff Tiraspol | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Petah Tikva | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 25/32 | 1 | 2/4 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 27/03/2024 | 18 | 800 nghìn € |
| 16/06/2024 | 19 | 1,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 19 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 10/06/2026 | 21 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Maccabi Tel Aviv | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Fortaleza | Maccabi Tel Aviv | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 05/03/2024 | Deportivo La Guaira | Fortaleza | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 04/03/2024 | Fortaleza U20 | Deportivo La Guaira | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Deportivo La Guaira | Fortaleza U20 | Chuyển nhượng 0.036M € | 36 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật48
- Tư duy45
- Sức mạnh34
- Thể lực38