
Marcelo Benevenuto
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Marcelo Benevenuto là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sport Club do Recife.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
31Trận ra sân
29Đá chính
2.109Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2109Phút/bàn
2/17Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 25 | 23 | 2.054 | 1 | 0 | 0 | 17 | 2 | 91% | 66% | 3 | 1 | 6,90 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 57% | 0 | 0 | 3,23 |
| Copa do Nordeste | 2026 | — | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.054 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/17
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1046/1141 (91%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 48/111 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/33
- Cắt bóng
- 27
- Phá bóng
- 131
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 97/146 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 47 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 23
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 3,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/36 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Copa do Nordeste · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/30 | 0 | 0/1 | Đ | 6,04 |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/50 | 2 | 5/9 | — | 6,71 |
| 02/10/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 29/38 | 0 | 1/3 | — | 6,44 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/57 | 4 | 8/10 | — | 6,73 |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/45 | 1 | 2/3 | — | 6,73 |
| 16/09/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 69/75 | 2 | 4/6 | — | 6,67 |
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 63/63 | 3 | 5/7 | — | 7,44 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/54 | 0 | 7/8 | — | 6,78 |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 16/12/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 26 | 2,5 triệu € |
| 06/04/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 24/07/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 17/04/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 26/11/2024 | 28 | 1,7 triệu € |
| 26/06/2025 | 29 | 1,3 triệu € |
| 09/12/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 18/05/2026 | 30 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 900 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh72
- Thể lực56