
Juan là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sport Club do Recife.
Tiểu sử Juan
Juan là tiền vệ của câu lạc bộ Sport Club do Recife, mang quốc tịch Brazil, sinh ngày 02/09/1996 và hiện 30 tuổi. Anh cao 172 cm, nặng 69 kg và thuận chân phải. Ngày 09/08/2026, anh chuyển từ Ceara đến Sport Club do Recife. Ở mùa 2026, anh ra sân 21 trận với 891 phút, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 4,89, trong đó có 12 trận tại Serie B Brazil. Giá trị thị trường là 900 nghìn € và hợp đồng có hiệu lực đến 27/02/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
21Trận ra sân
9Đá chính
891Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
445Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 12 | 3 | 436 | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 82% | 47% | 0 | 0 | 6,92 |
| Copa do Nordeste | 2026 | — | 5 | 4 | 259 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 4 | 2 | 196 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 86% | 50% | 0 | 0 | 4,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 436 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 165/201 (82%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 10/23 (43%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/18 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/40 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Copa do Nordeste · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 259 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/05/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 196 phút · điểm TB 4,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/81 (86%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/10 | 0 | 1/2 | — | 6,37 |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 21/22 | 0 | 2/3 | — | 7,03 |
| 02/10/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | T 2-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 13/17 | 2 | 5/10 | — | 7,70 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/21 | 0 | 2/6 | — | 6,35 |
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 6,52 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 23/32 | 1 | 3/9 | — | 5,54 |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/37 | 1 | 6/10 | — | 6,15 |
| 25/08/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 3-0 | 82 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6 | 22/29 | 2 | 3/8 | — | 8,60 |
| 20/08/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/5 | 1 | 2/6 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/10/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 06/12/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 22/05/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 28/01/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 28/06/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 13/01/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 05/01/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 27/06/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 21/02/2024 | 27 | 900 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 900 nghìn € |
| 09/12/2024 | 28 | 750 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 750 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 18/05/2026 | 29 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Ceara | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Gamba Osaka | Ceara | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Kashima Antlers | Gamba Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2020 | Internacional - RS | Kashima Antlers | Hết hạn mượn 1.35M € | 1,4 triệu € |
| 29/11/2019 | Coritiba SAF - PR | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 31/01/2019 | Internacional - RS | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Internacional SC U20 | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật58
- Tư duy57
- Sức mạnh39
- Thể lực37