
Mandaca là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Esporte Clube Juventude.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
17Đá chính
1.241Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
310Phút/bàn
10/30Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 18 | 13 | 1.043 | 2 | 1 | 2 | 22 | 5 | 79% | 52% | 5 | 0 | 6,80 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 6 | 4 | 198 | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 71% | 59% | 2 | 0 | 4,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.043 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/22
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 12/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 309/389 (79%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/40 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 88/168 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 65 / 68
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 157
- Phạm lỗi
- 32
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 4,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/78 (71%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/32 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 4/12 | — | 6,42 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | T 3-0 | 60 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | 11/18 | 2 | 6/11 | V | 7,70 |
| 29/09/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 20/21 | 0 | 3/9 | — | 7,30 |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | @ Sport Club do Recife | B 1-2 | 70 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/13 | 4 | 8/15 | — | 6,38 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 32/39 | 4 | 7/10 | — | 6,44 |
| 09/09/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/19 | 1 | 6/14 | V | 6,75 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | H 2-2 | 59 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 22/27 | 1 | 6/10 | — | 8,06 |
| 02/09/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 1/2 | — | 6,48 |
| 02/08/2026 | Copa do Brasil | @ Atlético Mineiro - MG | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 3/4 | — | 6,30 |
| 11/07/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/24 | 0 | 3/6 | V | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 04/08/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 17/07/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/11/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/03/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 08/12/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 18/05/2026 | 24 | 2,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/01/2024 | Corinthians - SP | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Esporte Clube Juventude | Corinthians - SP | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Corinthians - SP | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Londrina PR | Corinthians - SP | Cho mượn | — |
| 03/04/2022 | Corinthians - SP | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Corinthians U20 | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
| 24/03/2021 | CSP | Corinthians U20 | Chuyển nhượng | — |
| 23/03/2021 | Corinthians U20 | CSP | Cho mượn | — |
| 31/08/2020 | CSP | Corinthians U20 | Chuyển nhượng | — |
| 05/10/2019 | São Paulo Crystal FC | CSP | Cho mượn | — |
| 31/08/2019 | CSP | São Paulo Crystal FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Centro Sportivo Paraibano (PB) U20 | CSP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật56
- Tư duy54
- Sức mạnh43
- Thể lực46