
Jandrei là thủ môn 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Esporte Clube Juventude.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
36Trận ra sân
36Đá chính
3.060Phút
91Cứu thua
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 31 | 31 | 2.790 | 83 | 32 | 44 | 67% | 96% | 1 | 0 | 7,06 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 5 | 5 | 270 | 8 | 2 | 2 | 76% | 100% | 0 | 0 | 4,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.790 phút · điểm TB 7,06
Thủ môn
- Cứu thua
- 83
- Đấm bóng
- 32
- Băng ra (thành công / tổng)
- 15/15
- Bắt bóng bổng tốt
- 29
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 690/1021 (67%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 264/583 (45%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/29 (96%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 339
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 4,44
Thủ môn
- Cứu thua
- 8
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/92 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 19/41 (46%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 3 | 21/36 | 0 | 2/2 | — | 6,13 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | H 2-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 21/29 | 0 | — | — | 6,56 |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | T 2-0 | 90 | 2 | 1 | 2 | 27/38 | 0 | — | — | 7,02 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | T 3-0 | 90 | 4 | 0 | 2 | 29/35 | 0 | 1/1 | — | 7,91 |
| 29/09/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | T 1-0 | 90 | 4 | 1 | 1 | 27/38 | 0 | — | — | 7,75 |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | @ Sport Club do Recife | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 19/28 | 0 | — | — | 5,62 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | B 0-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | — | — | 5,97 |
| 09/09/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | T 2-0 | 90 | 4 | 2 | 1 | 11/37 | 0 | 1/1 | — | 7,07 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 21/40 | 0 | — | — | 6,20 |
| 02/09/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | H 0-0 | 90 | 2 | 1 | 1 | 21/27 | 0 | 1/1 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2017 | 24 | 800 nghìn € |
| 22/05/2018 | 25 | 900 nghìn € |
| 28/02/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 26 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,4 triệu € |
| 08/09/2020 | 27 | 1,4 triệu € |
| 08/02/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 05/04/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 24/07/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 10/12/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 27/03/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 16/06/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 05/06/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 09/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 18/05/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2025 | São Paulo - SP | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Santos FC - SP | São Paulo - SP | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2021 | Genoa | Santos FC - SP | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Athletico Paranaense - PR | Genoa | Cho mượn | — |
| 13/02/2020 | Genoa | Athletico Paranaense - PR | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2019 | Chapecoense - SC | Genoa | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 31/12/2017 | Clube Atlético Tubarão (SC) | Chapecoense - SC | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/12/2017 | Chapecoense - SC | Clube Atlético Tubarão (SC) | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Clube Atlético Tubarão (SC) | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Novo Hamburgo RS | Clube Atlético Tubarão (SC) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Internacional - RS | Novo Hamburgo RS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Internacional SC U20 | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực59
- Chỉ số 156
- Chỉ số 258
- Chỉ số 469
- Chỉ số 359