
Willian Oliveira
33Tuổi
179Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Willian Oliveira là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sport Club do Recife.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.025Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/10Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 13 | 12 | 1.025 | 0 | 0 | 2 | 10 | 5 | 87% | 55% | 1 | 0 | 6,61 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.025 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 415/473 (87%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/26 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 28
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/93 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 28
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/32 | 1 | 2/5 | — | 6,11 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | H 1-1 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 2 | 3/5 | — | 6,36 |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/43 | 4 | 7/10 | — | 6,76 |
| 02/10/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/47 | 2 | 4/6 | — | 6,21 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 30/39 | 1 | 2/2 | — | 6,53 |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 45/47 | 5 | 6/14 | — | 7,70 |
| 16/09/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 2-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/21 | 0 | 0/2 | V | 6,79 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/23 | 2 | 4/5 | — | 5,46 |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | B 1-2 | 88 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 39/45 | 7 | 9/12 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2013 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/03/2014 | 20 | 400 nghìn € |
| 31/01/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 30/05/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 14/12/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/05/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 22/07/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/11/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/10/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 06/12/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 27/05/2021 | 28 | 325 nghìn € |
| 16/12/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 04/08/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 27/12/2022 | 29 | 450 nghìn € |
| 06/04/2023 | 29 | 550 nghìn € |
| 24/07/2023 | 30 | 550 nghìn € |
| 10/12/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 27/03/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 16/06/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 08/12/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 05/06/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 09/12/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 33 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật47
- Tư duy42
- Sức mạnh55
- Thể lực47