
Messias Rodrigues da Silva Júnior
31Tuổi
191Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Messias Rodrigues da Silva Júnior là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Esporte Clube Juventude.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
30Trận ra sân
29Đá chính
2.233Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2233Phút/bàn
4/18Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 24 | 23 | 1.904 | 1 | 0 | 0 | 16 | 3 | 90% | 56% | 5 | 0 | 6,99 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 5 | 5 | 270 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 86% | 47% | 0 | 0 | 4,16 |
| Copa Sul-Sudeste | 2026 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.904 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/16
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 564/622 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 21/46 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 130
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/125 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 45 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 34
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 33
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 4,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/80 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/19 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Copa Sul-Sudeste · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 59 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 2 | 5/9 | V | 6,52 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/45 | 3 | 6/14 | — | 6,90 |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 2 | 3/6 | V | 6,24 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 2 | 2/4 | — | 6,69 |
| 29/09/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/41 | 0 | 2/3 | — | 7,49 |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | @ Sport Club do Recife | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/07/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/19 | 1 | 6/9 | — | 7,29 |
| 18/07/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/15 | 0 | 1/3 | V | 6,87 |
| 11/07/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 23/23 | 0 | 0/1 | — | 8,32 |
| 06/07/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 1 | 8/10 | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/05/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/11/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/10/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 06/12/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 22/05/2018 | 23 | 800 nghìn € |
| 17/03/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 06/06/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 29/12/2019 | 25 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 525 nghìn € |
| 27/05/2021 | 26 | 525 nghìn € |
| 16/12/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 05/04/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 18/08/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 13/11/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 06/04/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 24/07/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 10/12/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 17/04/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 26/11/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 26/06/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 23/11/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 18/05/2026 | 31 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Santos FC - SP | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Goias Esporte Clube | Santos FC - SP | Cho mượn | — |
| 11/04/2024 | Santos FC - SP | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Ceara | Santos FC - SP | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 06/03/2021 | America MG | Ceara | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/07/2020 | Rio Ave | America MG | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | America MG | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | America Futebol Clube (MG) U17 | America MG | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật34
- Tư duy44
- Sức mạnh74
- Thể lực58