Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Claudinho

26Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,7 triệu €Giá trị

Claudinho là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sport Club do Recife.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
674Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
674Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—1176741013182%54%106,66

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 674 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
235/284 (82%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
6/22 (27%)
Chuyền dài chính xác
20/40 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
6
Phá bóng
21
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/61 (54%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 20
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
94
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Claudinho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie B Brazilvs FortalezaB 0-2900010241/4411/3—7,00
12/10/2026Serie B Brazil@ Atletico Clube GoianienseH 1-1900000133/4146/9—6,68
07/10/2026Serie B Brazilvs Sao BernardoT 2-1790000026/3200/3—6,21
02/10/2026Serie B Brazil@ Athletic ClubT 2-1900110123/2845/8—6,79
27/09/2026Serie B Brazil@ Nautico (PE)B 1-3450000226/3034/5—6,59
29/08/2026Serie B Brazil@ Gremio NovorizontinoB 1-2610000019/2535/9—6,05
25/08/2026Serie B Brazilvs America MGT 3-0821011019/2802/6—7,18
20/08/2026Serie B Brazil@ Avaí FCB 1-27000007/70—V5,91
15/08/2026Serie B Brazilvs Londrina PRT 2-1820000232/3847/11—6,76
09/08/2026Serie B Brazil@ Vila NovaT 1-045000009/1122/6—7,38

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 200 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,7 triệu €2026: 1,7 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/08/202221200 nghìn €
17/07/202322500 nghìn €
26/11/202323700 nghìn €
27/03/202423800 nghìn €
16/06/2024231,2 triệu €
26/09/2024242,0 triệu €
08/12/2024242,0 triệu €
27/03/2025242,5 triệu €
05/06/2025242,0 triệu €
09/12/2025251,7 triệu €
25/05/2026251,7 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,7 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2026Vitória - BASport Club do RecifeChuyển nhượng—
31/12/2024CriciumaVitória - BAHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
04/04/2021Criciúma EC U20CriciumaChuyển nhượng—
29/03/2021Atletico Mineiro (MG) U20Criciúma EC U20Cho mượn—
16/03/2020Criciúma EC U20Atletico Mineiro (MG) U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy56
  • Sức mạnh61
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com