Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Raí Ramos

32Tuổi
179Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Raí Ramos là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Esporte Clube Juventude.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

16Trận ra sân
15Đá chính
1.052Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/10Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—12117370008682%33%106,42
Copa do Brasil2026—443150002172%30%003,19
Copa Sul-Sudeste2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 737 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/8
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
166/201 (82%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
7/32 (21%)
Chuyền dài chính xác
13/27 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
5
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/48 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 28
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
85
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 3,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/54 (72%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/11 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/10 (30%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Copa Sul-Sudeste · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Raí Ramos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie B Brazil@ CearaH 2-2dự bị00000—0———
12/10/2026Serie B Brazilvs Sao BernardoH 2-2610000216/2022/6—6,17
07/10/2026Serie B Brazil@ Ponte PretaT 2-0dự bị00000—0———
03/10/2026Serie B Brazilvs Operario Ferroviario PRT 3-0dự bị00000—0———
29/09/2026Serie B Brazil@ America MGT 1-0dự bị00000—0———
20/09/2026Serie B Brazil@ Sport Club do RecifeB 1-2dự bị00000—0———
14/09/2026Serie B Brazilvs Athletic ClubB 0-2dự bị00000—0———
09/09/2026Serie B Brazil@ CriciumaT 2-0dự bị00000—0———
02/09/2026Serie B Brazil@ Londrina PRH 0-0dự bị00000—0———
26/08/2026Serie B Brazilvs CRB ALT 2-145001108/1101/4—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: —2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/07/20162250 nghìn €
27/11/20162250 nghìn €
29/10/20172350 nghìn €
06/12/20172350 nghìn €
07/04/201823150 nghìn €
29/01/201924—
04/11/20212775 nghìn €
31/03/20222775 nghìn €
26/06/202228125 nghìn €
06/04/202328300 nghìn €
24/07/202329500 nghìn €
10/12/202329500 nghìn €
17/04/202429500 nghìn €
26/11/202430400 nghìn €
26/06/202531400 nghìn €
23/11/202531350 nghìn €
18/05/202632300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Gremio NovorizontinoEsporte Clube JuventudeChuyển nhượng—
10/07/2025Atletico Clube GoianienseGremio NovorizontinoChuyển nhượng—
08/01/2025São Paulo - SPAtletico Clube GoianienseChuyển nhượng—
30/12/2024CearaSão Paulo - SPCho mượn—
31/12/2023São Paulo - SPCearaChuyển nhượng—
23/03/2023Ituano SPSão Paulo - SPChuyển nhượng—
17/07/2022VarzimItuano SPChuyển nhượng—
13/07/2021Osasco SportingVarzimChuyển nhượng—
25/10/2020Londrina PROsasco SportingChuyển nhượng—
15/01/2019FC Shukura KobuletiLondrina PRCho mượn—
31/01/2018Londrina PRFC Shukura KobuletiChuyển nhượng—
29/11/2017Operario Ferroviario PRLondrina PRCho mượn—
01/05/2016Londrina PROperario Ferroviario PRChuyển nhượng—
31/12/2013Atlético Monte Azul (SP)Londrina PRChuyển nhượng—
31/12/2012EC Bahia U20Atlético Monte Azul (SP)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy46
  • Sức mạnh51
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com