
sam rodrigo
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
sam rodrigo là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Esporte Clube Juventude.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
36Trận ra sân
35Đá chính
2.978Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1489Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 30 | 30 | 2.676 | 1 | 0 | 2 | 11 | 2 | 90% | 61% | 5 | 0 | 7,05 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 5 | 5 | 271 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 75% | 3 | 0 | 4,13 |
| Copa Sul-Sudeste | 2026 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.676 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 11/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/45
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1413/1570 (90%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 73/147 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/68
- Cắt bóng
- 63
- Phá bóng
- 134
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 172/281 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 49 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 123 / 81
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 199
- Phạm lỗi
- 53
- Bị phạm lỗi
- 45
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 271 phút · điểm TB 4,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/101 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/32 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Copa Sul-Sudeste · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 31 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/43 | 0 | 4/6 | — | 6,99 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 66/71 | 2 | 4/8 | — | 7,38 |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/46 | 1 | 5/7 | — | 6,79 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/38 | 3 | 4/6 | — | 7,09 |
| 29/09/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 69/71 | 1 | 1/4 | — | 7,72 |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | @ Sport Club do Recife | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/58 | 3 | 7/14 | V | 5,75 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 74/82 | 0 | 7/11 | — | 6,83 |
| 09/09/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 4 | 7/9 | — | 7,34 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 50/51 | 1 | 3/6 | V | 6,97 |
| 02/09/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/76 | 2 | 4/8 | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 14/12/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/05/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 22/07/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/11/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/10/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 17/07/2023 | 27 | 50 nghìn € |
| 26/11/2023 | 28 | 50 nghìn € |
| 27/03/2024 | 28 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 28 | 50 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 05/06/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 09/12/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 18/05/2026 | 30 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/01/2024 | Mirassol - SP | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 09/04/2023 | Agua Santa SP Youth | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 08/10/2022 | Mirassol - SP | Agua Santa SP Youth | Cho mượn | — |
| 06/04/2022 | Agua Santa SP Youth | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | EC XV de Piracicaba | Agua Santa SP Youth | Cho mượn | — |
| 26/09/2021 | Agua Santa SP Youth | EC XV de Piracicaba | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2021 | Osasco Sporting | Agua Santa SP Youth | Cho mượn | — |
| 07/07/2021 | Agua Santa SP Youth | Osasco Sporting | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2020 | Clube Náutico Marcílio Dias (SC) | Agua Santa SP Youth | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Agua Santa SP Youth | Clube Náutico Marcílio Dias (SC) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Nacional Atlético Clube (SP) | Agua Santa SP Youth | Cho mượn | — |
| 26/05/2019 | Agua Santa SP Youth | Nacional Atlético Clube (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2019 | Corinthians - SP | Agua Santa SP Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Gremio Novorizontino | Corinthians - SP | Cho mượn | — |
| 09/08/2018 | Corinthians - SP | Gremio Novorizontino | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2018 | Boa EC | Corinthians - SP | Cho mượn | — |
| 10/05/2018 | Corinthians - SP | Boa EC | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2018 | Ituano SP | Corinthians - SP | Cho mượn | — |
| 02/12/2017 | Corinthians - SP | Ituano SP | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2017 | Osasco Sporting | Corinthians - SP | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh76
- Thể lực63