Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diogo Barbosa

34Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Diogo Barbosa là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Esporte Clube Juventude.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
23Đá chính
2.045Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/14Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—26221.95800014283%59%306,61
Copa do Brasil2026—31870000079%55%016,37
Copa Sul-Sudeste——114600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.958 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/14
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
20/29
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
9

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
604/722 (83%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
10/68 (14%)
Chuyền dài chính xác
17/41 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/45
Cắt bóng
22
Phá bóng
34
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
103/173 (59%)
Không chiến thắng / thua
15 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
88 / 61
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
240
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/29 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Copa Sul-Sudeste · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diogo Barbosa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie B Brazil@ CearaH 2-2900000024/2711/4—6,31
12/10/2026Serie B Brazilvs Sao BernardoH 2-2900000033/3847/11—6,13
07/10/2026Serie B Brazil@ Ponte PretaT 2-0900000031/3425/9—6,57
29/09/2026Serie B Brazil@ America MGT 1-0690000135/4615/10V6,28
20/09/2026Serie B Brazil@ Sport Club do RecifeB 1-2900010018/2277/8—6,32
14/09/2026Serie B Brazilvs Athletic ClubB 0-2900020351/5505/8—7,12
09/09/2026Serie B Brazil@ CriciumaT 2-0900000014/1934/8—7,11
06/09/2026Serie B Brazilvs Atletico Clube GoianienseH 2-2900000134/4024/6—6,27
02/09/2026Serie B Brazil@ Londrina PRH 0-0900000137/4412/3—6,30
26/08/2026Serie B Brazilvs CRB ALT 2-1900032037/4248/11—6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 150 nghìn €2010: 300 nghìn €2011: 300 nghìn €2011: —2012: 200 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: —2013: 200 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 1,2 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 2,8 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 2,3 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20102026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/201018150 nghìn €
09/12/201018300 nghìn €
29/05/201118300 nghìn €
13/09/201119—
07/02/201219200 nghìn €
23/05/201219200 nghìn €
13/02/201320—
05/06/201320200 nghìn €
31/01/201522250 nghìn €
30/05/201522250 nghìn €
10/09/201523750 nghìn €
14/12/201523750 nghìn €
26/05/201623750 nghìn €
27/11/2016241,2 triệu €
06/12/2017252,5 triệu €
22/05/2018253,5 triệu €
17/02/2019262,8 triệu €
14/08/2019263,5 triệu €
26/11/2019274,5 triệu €
07/04/2020273,5 triệu €
08/09/2020283,0 triệu €
08/02/2021282,3 triệu €
27/05/2021282,0 triệu €
16/12/2021291,5 triệu €
04/08/2022291,0 triệu €
06/04/2023301,0 triệu €
24/07/2023301,0 triệu €
10/12/202331800 nghìn €
27/03/202431750 nghìn €
16/06/202431600 nghìn €
08/12/202432350 nghìn €
05/06/202532350 nghìn €
09/12/202533250 nghìn €
18/05/202633200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/04/2026FortalezaEsporte Clube JuventudeChuyển nhượng—
31/12/2024Fluminense - RJFortalezaChuyển nhượng—
31/12/2023Grêmio - RSFluminense - RJChuyển nhượng—
30/12/2023Fluminense - RJGrêmio - RSCho mượn—
02/07/2023Grêmio - RSFluminense - RJChuyển nhượng—
10/09/2020Palmeiras - SPGrêmio - RSHết hạn mượn 1.6M €1,6 triệu €
31/12/2017Coimbra Esporte Clube Ltda (MG)Palmeiras - SPHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/12/2017Cruzeiro - MGCoimbra Esporte Clube Ltda (MG)Cho mượn—
31/12/2016Coimbra Esporte Clube Ltda (MG)Cruzeiro - MGChuyển nhượng 0.75M €750 nghìn €
30/12/2016Botafogo - RJCoimbra Esporte Clube Ltda (MG)Cho mượn—
30/01/2016Coimbra Esporte Clube Ltda (MG)Botafogo - RJChuyển nhượng—
30/12/2015Goias Esporte ClubeCoimbra Esporte Clube Ltda (MG)Cho mượn—
31/12/2014Coimbra Esporte Clube Ltda (MG)Goias Esporte ClubeChuyển nhượng—
30/12/2014Atletico Clube GoianienseCoimbra Esporte Clube Ltda (MG)Cho mượn—
18/09/2014Coimbra Esporte Clube Ltda (MG)Atletico Clube GoianienseChuyển nhượng—
13/07/2014Coritiba SAF - PRCoimbra Esporte Clube Ltda (MG)Cho mượn—
31/05/2013Coimbra Esporte Clube Ltda (MG)Coritiba SAF - PRChuyển nhượng—
30/05/2013Guarani SPCoimbra Esporte Clube Ltda (MG)Cho mượn—
31/12/2012Coimbra Esporte Clube Ltda (MG)Guarani SPChuyển nhượng—
30/06/2012Sport Club do RecifeCoimbra Esporte Clube Ltda (MG)Cho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy49
  • Sức mạnh62
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com