
Neto Pessoa là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sport Club do Recife.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
304Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,89Bàn/90 phút
101Phút/bàn
6/9Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 7 | 3 | 259 | 3 | 0 | 0 | 9 | 6 | 70% | 61% | 0 | 0 | 7,03 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 25% | 0 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 259 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/44 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/26 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/10 | 0 | 1/3 | — | 6,63 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 2/6 | — | 6,60 |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | T 2-1 | 69 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/12 | 0 | 4/5 | — | 8,06 |
| 02/10/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | T 2-1 | 70 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 5/8 | 1 | 5/7 | — | 7,96 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | B 1-3 | 19 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 2/2 | — | 7,21 |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 2/3 | — | 6,46 |
| 16/09/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,30 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | vs São Paulo - SP | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Serie A Brazil | @ Coritiba SAF - PR | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/12/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 17/07/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 26/11/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 17/04/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 26/11/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 26/06/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 23/11/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 25/05/2026 | 32 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Chapecoense - SC | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
| 09/06/2025 | Criciuma | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2025 | Gremio Novorizontino | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | Vila Nova | Gremio Novorizontino | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2022 | Sabah FC | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2022 | Remo - PA | Sabah FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2021 | Botafogo SP | Remo - PA | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2021 | Ypiranga AP | Botafogo SP | Chuyển nhượng Free | — |
| 10/12/2019 | Nautico (PE) | Ypiranga AP | Chuyển nhượng | — |
| 23/05/2019 | ABC Futebol Clube (RN) | Nautico (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 09/12/2018 | Atlético Acreano | ABC Futebol Clube (RN) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Rio Branco Football Club (AC) | Atlético Acreano | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2016 | Nacional Atlético Clube (MG) | Rio Branco Football Club (AC) | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Rio Branco Football Club (AC) | Nacional Atlético Clube (MG) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Andirá EC | Rio Branco Football Club (AC) | Cho mượn | — |
| 31/07/2015 | Rio Branco Football Club (AC) | Andirá EC | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2014 | Plácido de Castro FC | Rio Branco Football Club (AC) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật40
- Tư duy49
- Sức mạnh35
- Thể lực46