
Chrystian Amaral Barletta de Almeida
25Tuổi
176Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Chrystian Amaral Barletta de Almeida là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sport Club do Recife.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
30Đá chính
2.592Phút
11Bàn thắng
4Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
235Phút/bàn
24/70Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 28 | 28 | 2.430 | 11 | 7 | 4 | 69 | 24 | 78% | 47% | 8 | 0 | 6,77 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 2 | 162 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 40% | 0 | 0 | 2,01 |
| Copa do Nordeste | — | — | 5 | 4 | 118 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.430 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 11
- Phạt đền ghi
- 7
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 24/69
- Sút trong vòng cấm
- 37
- Sút ngoài vòng cấm
- 32
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 11
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 43/93
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/65
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 3/4/4
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 605/773 (78%)
- Chuyền quyết định
- 41
- Tạt bóng chính xác
- 28/141 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/57 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/33
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 24
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 149/311 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 141 / 146
- Bị tước bóng
- 47
- Mất quyền kiểm soát
- 469
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 65
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 2,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/8 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Copa do Nordeste · 5 trận ra sân, 118 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 26/31 | 1 | 5/12 | — | 5,92 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 18/20 | 2 | 4/14 | — | 6,33 |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 | 18/22 | 0 | 3/8 | V | 7,44 |
| 02/10/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/29 | 2 | 4/12 | — | 6,29 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 17/21 | 1 | 6/13 | — | 5,66 |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/28 | 2 | 9/20 | — | 7,39 |
| 16/09/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 27/34 | 1 | 4/8 | — | 5,86 |
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 45/49 | 0 | 1/7 | — | 7,80 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/26 | 0 | 3/6 | — | 6,12 |
| 15/08/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | T 2-1 | 42 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/19 | 2 | 5/6 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2022 | 21 | 550 nghìn € |
| 06/04/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 26/11/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 17/04/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 26/11/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 23 | 1,7 triệu € |
| 04/09/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 18/05/2026 | 24 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật53
- Tư duy60
- Sức mạnh36
- Thể lực39