
Luis Amarilla
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Luis Amarilla là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Esporte Clube Juventude.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
319Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/9Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 6 | 3 | 307 | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 73% | 43% | 1 | 0 | 6,53 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | — | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 307 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/94 (73%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/53 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 18
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | T 2-0 | 33 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 7/13 | 0 | 3/8 | V | 6,81 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | T 1-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | 3/5 | — | 6,66 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 20/27 | 1 | 9/15 | — | 6,70 |
| 19/08/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 4/10 | — | 6,45 |
| 16/08/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/11 | 0 | 2/6 | — | 6,36 |
| 10/08/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 2/9 | — | 6,20 |
| 05/08/2026 | Copa do Brasil | vs Atlético Mineiro - MG | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,33 |
| 02/08/2026 | Copa do Brasil | @ Atlético Mineiro - MG | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/05/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 17/12/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/06/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 24 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,6 triệu € |
| 25/08/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 26 | 1,8 triệu € |
| 17/08/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 02/10/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 03/03/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 29 | 1,8 triệu € |
| 25/05/2025 | 29 | 1,8 triệu € |
| 11/09/2025 | 30 | 1,2 triệu € |
| 01/12/2025 | 30 | 750 nghìn € |
| 17/05/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Cerro Porteno | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Mazatlan FC | Cerro Porteno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Minnesota United FC | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2022 | Velez Sarsfield | Minnesota United FC | Hết hạn mượn 1.363636M € | 1,4 triệu € |
| 30/12/2021 | Liga Dep Universitaria Quito | Velez Sarsfield | Cho mượn | — |
| 20/01/2021 | Velez Sarsfield | Liga Dep Universitaria Quito | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Minnesota United FC | Velez Sarsfield | Cho mượn | — |
| 27/01/2020 | Velez Sarsfield | Minnesota United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | CD Universidad Católica | Velez Sarsfield | Cho mượn | — |
| 06/02/2019 | Velez Sarsfield | CD Universidad Católica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Club Libertad Asunción | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Velez Sarsfield | Club Libertad Asunción | Cho mượn | — |
| 16/07/2017 | Club Libertad Asunción | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Sol de America | Club Libertad Asunción | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Club Libertad Asunción | Sol de America | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật44
- Tư duy54
- Sức mạnh40
- Thể lực54