- Phạt góc9 – 2
- Thẻ vàng1 – 4
Sport Club do Recife thắng 1-0 ngay trên sân của Esporte Clube Juventude.
Esporte Clube Juventude vs Sport Club do Recife 0-1 — Serie B Brazil 24/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 55' 🟨 Biel
- 🔁 Allanzinhothay Marcos Paulo 66'
- 71' 🔁 Iury Lirio Freitas de Castilhothay Clayson Henrique da Silva Vieira
- 71' 🔁 Pedro Victor Martins Silva Costathay Biel
- 71' 🔁 Augusto Pucci De Freitasthay Madson Ferreira dos Santos
- 🔁 Safirathay Alan Kardec 75'
- 🔁 Manuel Castrothay Fabio 76'
- 🟨 Messias Rodrigues da Silva Júnior 79'
-
82'
0 - 1 ⚽ Iury Lirio Freitas de Castilhokiến tạo: Chrystian Amaral Barletta de Almeida - 🔁 Aderlanthay Nathan·Santos de Araujo 83'
- 🔁 Wadson Victor Nunes Damascenothay Diogo Barbosa 83'
- 87' 🟨 Pedro Henrique Perotti
- 90' 🔁 Zé Gabrielthay Yago Felipe
- 91+1' 🟨 Andre Felipe de Almeida Santos
- 94+4' 🔁 Edson Lucas Pereirathay Chrystian Amaral Barletta de Almeida
- 96+6' 🟨 Zé Lucas
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 52%Kiểm soát bóng48%
- 18Tổng cú sút11
- 2Sút trúng đích2
- 9Sút không trúng đích5
- 16Sút trong vòng cấm10
- 5Sút bị chặn3
- 9Phạt góc2
- 55Tấn công nguy hiểm29
- 89Tấn công81
- 361Chuyền345
- 290Chuyền chính xác279
- 7Chuyền then chốt4
- 14Chuyền dài9
- 33Rê bóng13
- 30Tạt bóng19
- 51Tranh chấp52
- 14Tắc bóng41
- 56Cản phá51
- 7Cứu thua9
- 7Phạm lỗi9
- 9Bị phạm lỗi30
- 2Việt vị0
- 1Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Esporte Clube Juventude kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Esporte Clube Juventude ép sân · cột hướng xuống: Sport Club do Recife ép sân. Esporte Clube Juventude kiểm soát thế trận 50% thời gian, Sport Club do Recife 44%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 4-2-3-1
Esporte Clube Juventude · HLV Maurício Barbieri
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 93 | Jandrei | Thủ môn | 6.28 |
| 4 | Messias Rodrigues da Silva Júnior | Hậu vệ | 6.71 |
| 34 | sam rodrigo © | Hậu vệ | 7.23 |
| 47 | Marcos Paulo Lima Batista Silva | Hậu vệ | 6.79 |
| 8 | Lucas Mineiro | Tiền vệ | 6.61 |
| 16 | Diogo Barbosa | Tiền vệ | 6.45 |
| 22 | Nathan·Santos de Araujo | Tiền vệ | 7.2 |
| 75 | Raí da Silva Pessanha | Tiền vệ | 6.64 |
| 9 | Alan Kardec | Tiền đạo | 6.03 |
| 10 | Marcos Paulo | Tiền đạo | 6.18 |
| 11 | Fabio lima | Tiền đạo | 6.14 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 3 | Cristian Chagas Tarouco | Hậu vệ |
| 17 | Manuel Castro | Tiền đạo |
| 29 | Carlos Junior Freitas Da Silva | Tiền đạo |
| 26 | iba ly | Hậu vệ |
| 6 | Wadson Victor Nunes Damasceno | Hậu vệ |
| 36 | Kaua Oliveira Costa | Hậu vệ |
| 20 | Allanzinho | Tiền đạo |
| 25 | Safira | Tiền đạo |
| 12 | Pedro Rocha | Thủ môn |
| 27 | Ray Breno Silva Valentim | Tiền đạo |
| 13 | Aderlan | Hậu vệ |
| 15 | Léo Índio | Tiền vệ |
Sport Club do Recife · HLV Márcio Goiano
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 26 | Thiago | Thủ môn | 7.29 |
| 4 | Zé Marcos | Hậu vệ | 7.15 |
| 5 | Marcelo Benevenuto © | Hậu vệ | 7.64 |
| 13 | Madson Ferreira dos Santos | Hậu vệ | 7.63 |
| 60 | Andre Felipe de Almeida Santos | Hậu vệ | 7.15 |
| 6 | Biel | Tiền vệ | 6.46 |
| 7 | Yago Felipe | Tiền vệ | 6.42 |
| 25 | Clayson Henrique da Silva Vieira | Tiền vệ | 6.86 |
| 30 | Chrystian Amaral Barletta de Almeida | Tiền vệ | 7.38 |
| 58 | Zé Lucas | Tiền vệ | 6.51 |
| 9 | Pedro Henrique Perotti | Tiền đạo | 6.56 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Max | Tiền vệ |
| 95 | Iury Lirio Freitas de Castilho | Tiền đạo |
| 1 | Hedhe Halls | Thủ môn |
| 48 | Pedro Victor Martins Silva Costa | Tiền vệ |
| 96 | Edson Lucas Pereira | Hậu vệ |
| 68 | Augusto Pucci De Freitas | Hậu vệ |
| 47 | Fábio Matheus Ribeiro Lima | Tiền vệ |
| 77 | Micael | Tiền đạo |
| 10 | Carlos María de Pena Bonino | Tiền vệ |
| 28 | Habraão Lincon do Nascimento Saraiva | Hậu vệ |
| 23 | Zé Gabriel | Tiền vệ |
| 3 | Marcelo | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Esporte Clube Juventude | Alan Luciano Ruschel | Chấn thương | Muscle Injury |
| Esporte Clube Juventude | Aderlan | Treo giò | Inactive |
| Esporte Clube Juventude | Messias Rodrigues da Silva Júnior | Treo giò | Yellow card suspension |
| Esporte Clube Juventude | Mandaca | Treo giò | Inactive |
| Esporte Clube Juventude | Raí da Silva Pessanha | Treo giò | Yellow card suspension |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.35 | 3.10 | 501.00 | 23 | 1.01 | 1.5 | 10.00 | 1.06 | 11.5 | 2.62 | 1.44 |
Xem thêm kèo nhà cái hôm nay và tỷ lệ kèo 24 giờ tới.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (8 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 06/11/2025 | BRA Serie A | Sport Club do Recife – Esporte Clube Juventude | 0–2 |
| 15/07/2025 | BRA Serie A | Esporte Clube Juventude – Sport Club do Recife | 2–0 |
| 17/10/2023 | BRA Serie B | Esporte Clube Juventude – Sport Club do Recife | 2–2 |
| 23/06/2023 | BRA Serie B | Sport Club do Recife – Esporte Clube Juventude | 3–0 |
| 07/10/2021 | BRA Serie A | Sport Club do Recife – Esporte Clube Juventude | 3–1 |
| 21/06/2021 | BRA Serie A | Esporte Clube Juventude – Sport Club do Recife | 1–0 |
| 03/12/2007 | BRA Serie A | Esporte Clube Juventude – Sport Club do Recife | 2–1 |
| 12/08/2007 | BRA Serie A | Sport Club do Recife – Esporte Clube Juventude | 3–0 |
Phong độ gần đây
Esporte Clube Juventude
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/05/2026 | BRA Serie B | Athletic Club – Esporte Clube Juventude | 1–1 | H |
| 14/05/2026 | Copa Betano do Brasil | Esporte Clube Juventude – São Paulo - SP | 3–1 | T |
| 10/05/2026 | BRA Serie B | Esporte Clube Juventude – Criciuma | 0–0 | H |
| 07/05/2026 | Copa Sul-Sudeste | Esporte Clube Juventude – Tombense | 2–1 | T |
| 04/05/2026 | BRA Serie B | Atletico Clube Goianiense – Esporte Clube Juventude | 0–0 | H |
Sport Club do Recife
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 21/05/2026 | BRA Copa do Nordeste | Fortaleza – Sport Club do Recife | 1–2 | T |
| 18/05/2026 | BRA Serie B | Sport Club do Recife – CRB AL | 1–2 | B |
| 10/05/2026 | BRA Serie B | Ponte Preta – Sport Club do Recife | 1–3 | T |
| 07/05/2026 | BRA Copa do Nordeste | Sport Club do Recife – Agremiação Sportiva Arapiraquense | 1–0 | T |
| 04/05/2026 | BRA Serie B | Sport Club do Recife – Ceara | 2–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Esporte Clube Juventude vs Sport Club do Recife đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Esporte Clube Juventude vs Sport Club do Recife thuộc Serie B Brazil, Vòng 10 đã diễn ra lúc 06:30 ngày 24/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Estádio Alfredo Jaconi (Caxias Sul).
- Kết quả Esporte Clube Juventude vs Sport Club do Recife là bao nhiêu?
- Sport Club do Recife thắng Esporte Clube Juventude 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Esporte Clube Juventude vs Sport Club do Recife gần đây thế nào?
- Trong 8 lần gặp nhau gần nhất: Esporte Clube Juventude thắng 4, hòa 1, Sport Club do Recife thắng 3. Lần gần nhất ngày 06/11/2025 (BRA Serie A) Sport Club do Recife 0-2 Esporte Clube Juventude.
- Phong độ Esporte Clube Juventude và Sport Club do Recife trước trận?
- Esporte Clube Juventude: 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWDWDL); Sport Club do Recife: 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWWL).
- Đội hình xuất phát Esporte Clube Juventude vs Sport Club do Recife?
- Esporte Clube Juventude ra sân với sơ đồ 3-4-3, Sport Club do Recife dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:22 04/11/2026 (giờ Việt Nam).

