
Biel là tiền vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Sport Club do Recife.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
22Đá chính
1.763Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1763Phút/bàn
9/24Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 28 | 22 | 1.751 | 1 | 0 | 3 | 24 | 9 | 86% | 49% | 4 | 0 | 6,34 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 0% | 0 | 0 | 5,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.751 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 9/24
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 8/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 699/804 (86%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 36/58 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/51
- Cắt bóng
- 34
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 88/179 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 73 / 69
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 158
- Phạm lỗi
- 34
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 5,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/14 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/4 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 26/27 | 0 | 1/3 | V | 6,21 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/26 | 4 | 6/11 | V | 6,00 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/3 | — | — |
| 16/09/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 1 | 1/5 | — | 6,59 |
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 2-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/38 | 3 | 6/8 | — | 6,39 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/20 | 0 | — | — | 6,08 |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/19 | 1 | 1/5 | — | 6,10 |
| 25/08/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 3-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/15 | 1 | 1/3 | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/07/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/11/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/04/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/11/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/03/2025 | 23 | — |
| 18/05/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật47
- Tư duy54
- Sức mạnh52
- Thể lực49