Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Allanzinho

Esporte Clube JuventudeTiền đạoBRA
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Allanzinho là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Esporte Clube Juventude.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
4Đá chính
437Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
437Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—922681006383%39%106,77
Copa Sul-Sudeste2026—2214800000——00—
Copa do Brasil2026—002100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 268 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/53 (83%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
4/8 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/43 (39%)
Không chiến thắng / thua
0 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 20
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Copa Sul-Sudeste · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 148 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/04/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 21 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Allanzinho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/07/2026Serie B Brazilvs CuiabaT 2-01600000—00/3—6,42
11/07/2026Serie B Brazilvs Vila NovaT 1-013000013/401/1—6,64
06/07/2026Serie B Brazil@ Nautico (PE)H 0-018000014/402/3—6,91
29/06/2026Serie B Brazilvs CearaT 2-0dự bị00000—0———
22/06/2026Serie B Brazil@ Sao BernardoT 1-03000001/100/2—6,45
24/05/2026Serie B Brazilvs Sport Club do RecifeB 0-124001003/412/3—6,40
19/04/2026Serie B Brazil@ CRB ALT 1-044103216/713/9—8,10
12/04/2026Serie B Brazilvs Goias Esporte ClubeT 2-0830021313/1606/10—7,04
01/04/2026Serie B Brazilvs Gremio NovorizontinoH 0-022000004/501/3V6,27
23/03/2026Serie B Brazil@ Avaí FCB 0-2450000210/1222/9—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: —2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/202121350 nghìn €
05/04/202222350 nghìn €
18/08/202222350 nghìn €
10/12/202323300 nghìn €
04/06/202424250 nghìn €
15/10/202424225 nghìn €
31/12/202424—
05/06/202525400 nghìn €
09/12/202525400 nghìn €
18/05/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/03/2026FortalezaEsporte Clube JuventudeChuyển nhượng—
16/03/2026Atletico Clube GoianienseFortalezaCho mượn—
13/01/2026FortalezaAtletico Clube GoianienseChuyển nhượng—
26/03/2025Ferroviario ACFortalezaChuyển nhượng—
31/10/2024Free PlayerFerroviario ACChuyển nhượng—
30/06/2024ACSM Politehnica IașiFree PlayerTrở lại—
10/01/2024Santos FC - SPACSM Politehnica IașiChuyển nhượng 0.2M €—
30/12/2023Sao BernardoSantos FC - SPCho mượn—
31/03/2023Santos FC - SPSao BernardoChuyển nhượng—
30/03/2023Joinville SCSantos FC - SPCho mượn—
09/02/2023Santos FC - SPJoinville SCChuyển nhượng—
30/12/2022TombenseSantos FC - SPCho mượn—
14/08/2022Santos FC - SPTombenseChuyển nhượng—
29/11/2021Guarani SPSantos FC - SPCho mượn—
13/06/2021Santos FC - SPGuarani SPChuyển nhượng—
31/01/2019Portuguesa U20Santos BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy65
  • Sức mạnh30
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com