Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marlon Douglas

Sport Club do RecifeTiền đạoBRA
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Marlon Douglas là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sport Club do Recife.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
6Đá chính
737Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
737Phút/bàn
3/17Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—23670810217382%53%406,55
Copa do Brasil2026—102900000——00—
Copa do Nordeste——6420700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 708 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/17
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
9/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
216/261 (82%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
11/35 (31%)
Chuyền dài chính xác
10/23 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
2
Phá bóng
11
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/90 (53%)
Không chiến thắng / thua
7 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 33
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 29 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/03/2026

Copa do Nordeste · 6 trận ra sân, 207 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marlon Douglas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie B Brazilvs FortalezaB 0-231001009/1000/1—6,44
02/10/2026Serie B Brazil@ Athletic ClubT 2-120000004/500/2—6,17
27/09/2026Serie B Brazil@ Nautico (PE)B 1-3710031218/2239/11—6,25
20/09/2026Serie B Brazilvs Esporte Clube JuventudeT 2-1450010013/2105/8—6,42
16/09/2026Serie B Brazil@ CRB ALB 1-2dự bị00000—0———
11/09/2026Serie B Brazilvs Ponte PretaT 2-0dự bị00000—0———
06/09/2026Serie B Brazil@ CearaB 1-27101102/201/2—7,20
29/08/2026Serie B Brazil@ Gremio NovorizontinoB 1-215000003/50——6,31
25/08/2026Serie B Brazilvs America MGT 3-023003018/802/4—6,46
20/08/2026Serie B Brazil@ Avaí FCB 1-2670010017/2001/4—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/03/202325350 nghìn €
15/06/202325350 nghìn €
26/12/202326350 nghìn €
17/04/202426350 nghìn €
26/11/202427300 nghìn €
26/06/202527300 nghìn €
23/11/202528500 nghìn €
18/05/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025SC Paysandu ParaSport Club do RecifeChuyển nhượng—
05/01/2025Gil VicenteSC Paysandu ParaHết hạn mượn—
30/12/2024Guarani SPGil VicenteCho mượn—
16/01/2024Gil VicenteGuarani SPChuyển nhượng—
31/12/2022SC Paysandu ParaGil VicenteHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
18/02/2021Clube Atlético do PortoSC Paysandu ParaHết hạn mượn—
10/02/2021SC Paysandu ParaClube Atlético do PortoCho mượn—
12/11/2020Clube Atlético do PortoSC Paysandu ParaChuyển nhượng—
04/11/2020Osasco SportingClube Atlético do PortoCho mượn—
07/01/2020Clube Atlético do PortoOsasco SportingChuyển nhượng—
01/04/2019Central SCClube Atlético do PortoCho mượn—
04/02/2019Clube Atlético do PortoCentral SCChuyển nhượng—
03/02/2019Sport Recife U20 WomenClube Atlético do PortoCho mượn—
31/05/2018Clube Atlético do PortoSport Recife U20 WomenChuyển nhượng—
31/03/2018Flamengo de ArcoverdeClube Atlético do PortoCho mượn—
31/01/2017Clube Atlético do PortoFlamengo de ArcoverdeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy53
  • Sức mạnh38
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com