Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kayky Almeida

21Tuổi
185Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Kayky Almeida là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sport Club do Recife.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
729Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—987290003186%59%106,88

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 729 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
482/555 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
31/79 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
6
Phá bóng
58
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/44 (59%)
Không chiến thắng / thua
20 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kayky Almeida · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Serie B Brazilvs Esporte Clube JuventudeT 2-1dự bị00000—0———
16/09/2026Serie B Brazil@ CRB ALB 1-2900011067/7526/10—6,84
11/09/2026Serie B Brazilvs Ponte PretaT 2-0900010181/8401/5—7,29
06/09/2026Serie B Brazil@ CearaB 1-2900010153/6005/5—6,91
29/08/2026Serie B Brazil@ Gremio NovorizontinoB 1-2900000073/8705/6V6,83
25/08/2026Serie B Brazilvs America MGT 3-0900000047/5402/5—7,38
20/08/2026Serie B Brazil@ Avaí FCB 1-2900000084/9915/10—6,36
15/08/2026Serie B Brazilvs Londrina PRT 2-1900000051/580——6,65
09/08/2026Serie B Brazil@ Vila NovaT 1-0900000126/3601/2—7,02
28/07/2026Serie B Brazilvs CuiabaH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/09/202419600 nghìn €
29/12/202419600 nghìn €
26/06/202520600 nghìn €
23/11/202520800 nghìn €
25/05/202621800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026Fluminense - RJSport Club do RecifeChuyển nhượng—
14/07/2026Remo - PAFluminense - RJCho mượn—
09/06/2025Fluminense - RJRemo - PAChuyển nhượng—
28/05/2025Fluminense U20Fluminense - RJChuyển nhượng—
20/03/2025WatfordFluminense U20Chuyển nhượng—
07/08/2024Fluminense U20WatfordHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy44
  • Sức mạnh66
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com