Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Raí da Silva Pessanha

24Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Raí da Silva Pessanha là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Esporte Clube Juventude.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

39Trận ra sân
35Đá chính
2.910Phút
8Bàn thắng
6Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
363Phút/bàn
24/72Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—33312.507815612285%59%307,17
Copa do Brasil2026—6440300111285%56%004,63
Copa Sul-Sudeste2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 2.507 phút · điểm TB 7,17

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
22/61
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
47
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
8
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
20/30
Đá phạt (bàn / sút)
0/75
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
868/1019 (85%)
Chuyền quyết định
50
Tạt bóng chính xác
45/120 (37%)
Chuyền dài chính xác
84/123 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/51
Cắt bóng
27
Phá bóng
22
Chặn cú sút
17

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
155/262 (59%)
Không chiến thắng / thua
9 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
146 / 95
Bị tước bóng
23
Mất quyền kiểm soát
295
Phạm lỗi
38
Bị phạm lỗi
75

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 403 phút · điểm TB 4,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/114 (85%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
10/24 (41%)
Chuyền dài chính xác
9/10 (90%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
6
Phá bóng
6
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/44 (56%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 16
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Copa Sul-Sudeste · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Raí da Silva Pessanha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie B Brazil@ CearaH 2-2861122120/2525/6—7,48
12/10/2026Serie B Brazilvs Sao BernardoH 2-2901152433/3913/8—9,00
07/10/2026Serie B Brazil@ Ponte PretaT 2-0571011223/2615/9—8,20
03/10/2026Serie B Brazilvs Operario Ferroviario PRT 3-0900010550/5134/9—7,20
29/09/2026Serie B Brazil@ America MGT 1-0900031153/6215/8—7,20
20/09/2026Serie B Brazil@ Sport Club do RecifeB 1-210001008/1000/2—6,10
14/09/2026Serie B Brazilvs Athletic ClubB 0-2730032242/4801/4—6,85
09/09/2026Serie B Brazil@ CriciumaT 2-0850010114/1625/7—6,63
06/09/2026Serie B Brazilvs Atletico Clube GoianienseH 2-2590020123/2502/6—6,75
02/09/2026Serie B Brazil@ Londrina PRH 0-0850021026/3225/13—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/202321100 nghìn €
10/12/202321100 nghìn €
27/03/202421300 nghìn €
26/11/202422300 nghìn €
26/06/202523500 nghìn €
23/11/202523700 nghìn €
18/05/202624700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Botafogo - RJEsporte Clube JuventudeChuyển nhượng—
30/12/2025Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20Botafogo - RJCho mượn—
10/04/2025Botafogo - RJVolta Redonda Futebol Clube (RJ) U20Chuyển nhượng—
09/04/2025Boavista SC SaquaremaBotafogo - RJCho mượn—
09/01/2025Botafogo - RJBoavista SC SaquaremaChuyển nhượng—
30/12/2024CRB ALBotafogo - RJCho mượn—
18/04/2024Botafogo - RJCRB ALChuyển nhượng—
31/12/2022Botafogo FR U20Botafogo - RJChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy61
  • Sức mạnh53
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com