Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cristian Chagas Tarouco

38Tuổi
187Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Cristian Chagas Tarouco là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Esporte Clube Juventude.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
9Đá chính
877Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—1176970002290%50%306,86
Copa do Brasil2026—221800000084%25%006,70
Copa Sul-Sudeste——22000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 697 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
324/358 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
22/45 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
10
Phá bóng
27
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/42 (50%)
Không chiến thắng / thua
8 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 14
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/75 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/8 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Copa Sul-Sudeste · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cristian Chagas Tarouco · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie B Brazil@ CearaH 2-2dự bị00000—0———
12/10/2026Serie B Brazilvs Sao BernardoH 2-2dự bị00000—0———
07/10/2026Serie B Brazil@ Ponte PretaT 2-0180000015/1601/2—6,54
03/10/2026Serie B Brazilvs Operario Ferroviario PRT 3-0dự bị00000—0———
29/09/2026Serie B Brazil@ America MGT 1-0dự bị00000—0———
20/09/2026Serie B Brazil@ Sport Club do RecifeB 1-2900000035/4003/7—6,50
09/09/2026Serie B Brazil@ CriciumaT 2-0500000—0—V7,00
06/09/2026Serie B Brazilvs Atletico Clube GoianienseH 2-2900000037/3814/6—6,66
02/09/2026Serie B Brazil@ Londrina PRH 0-0900000067/7201/1—6,83
26/08/2026Serie B Brazilvs CRB ALT 2-1900011128/3312/3—6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 100 nghìn €2008: 200 nghìn €2008: 300 nghìn €2009: 400 nghìn €2009: 500 nghìn €2010: 900 nghìn €2010: 600 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 600 nghìn €2012: 600 nghìn €2012: 600 nghìn €2014: 900 nghìn €2015: 950 nghìn €2016: 2,0 triệu €2016: 2,3 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 650 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 425 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20082026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/02/200819100 nghìn €
20/06/200820200 nghìn €
15/12/200820300 nghìn €
06/02/200920400 nghìn €
05/09/200921500 nghìn €
14/04/201022900 nghìn €
05/06/201022600 nghìn €
29/05/201123500 nghìn €
07/12/201123600 nghìn €
23/05/201224600 nghìn €
05/12/201224600 nghìn €
06/08/201426900 nghìn €
30/05/201527950 nghìn €
17/01/2016272,0 triệu €
14/07/2016282,3 triệu €
09/01/2017282,0 triệu €
08/06/2017292,0 triệu €
11/02/2018291,8 triệu €
28/05/2018301,5 triệu €
10/10/2018301,2 triệu €
03/01/2019301,0 triệu €
03/06/201931650 nghìn €
02/01/202031600 nghìn €
07/04/202032475 nghìn €
03/08/202032425 nghìn €
22/12/202032400 nghìn €
15/03/202133325 nghìn €
25/05/202133250 nghìn €
16/12/202133450 nghìn €
05/04/202234350 nghìn €
18/08/202234350 nghìn €
13/11/202234300 nghìn €
06/04/202335250 nghìn €
24/07/202335200 nghìn €
10/12/202335200 nghìn €
27/03/202436200 nghìn €
16/06/202436200 nghìn €
08/12/202436200 nghìn €
05/06/202537200 nghìn €
23/11/202537100 nghìn €
18/05/20263850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,3 triệu € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/03/2026Goias Esporte ClubeEsporte Clube JuventudeChuyển nhượng—
09/06/2025FortalezaGoias Esporte ClubeChuyển nhượng—
25/04/2021GoztepeFortalezaChuyển nhượng—
05/08/2018BursasporGoztepeHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
09/07/2017KasimpasaBursasporChuyển nhượng—
30/07/2015Bahia - BAKasimpasaChuyển nhượng—
31/12/2011Internacional - RSBahia - BAChuyển nhượng—
30/12/2011Bahia - BAInternacional - RSCho mượn—
31/12/2010Internacional - RSBahia - BAChuyển nhượng—
30/12/2010Vasco da Gama Saf - RJInternacional - RSCho mượn—
31/12/2008Internacional - RSVasco da Gama Saf - RJChuyển nhượng—
30/12/2008Nautico (PE)Internacional - RSCho mượn—
31/08/2008Internacional - RSNautico (PE)Chuyển nhượng—
31/12/2006Internacional SC U20Internacional - RSChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy40
  • Sức mạnh69
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com