
Lucas Alves là tiền đạo 0 tuổi, hiện khoác áo Esporte Clube Juventude.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
109Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 6 | 0 | 109 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 72% | 52% | 0 | 0 | 7,66 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 109 phút · điểm TB 7,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/51 (72%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | H 2-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 0/3 | — | 6,39 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | @ Sport Club do Recife | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/14 | 0 | 0/2 | — | 6,52 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/8 | 1 | 2/3 | — | 6,60 |
| 09/09/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/3 | — | 6,69 |
| 26/08/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 2/3 | — | 6,72 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Figueirense | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2026 | Foz do Iguaçu FC | Figueirense | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2025 | GE Juventus (SC) | Foz do Iguaçu FC | Cho mượn | — |
| 21/07/2025 | Foz do Iguaçu FC | GE Juventus (SC) | Chuyển nhượng | — |
| 09/04/2025 | Bonsucesso FC (RJ) | Foz do Iguaçu FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | Concórdia AC | Bonsucesso FC (RJ) | Chuyển nhượng | — |
| 17/04/2024 | Aruko Sports Brasil | Concórdia AC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Chapecoense U20 | Aruko Sports Brasil | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Gremio FBPA U20 | Chapecoense U20 | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2021 | São Luiz | Gremio FBPA U20 | Cho mượn | — |
| 17/02/2021 | Gremio FBPA U20 | São Luiz | Chuyển nhượng | — |