Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlos María de Pena Bonino

Sport Club do RecifeTiền đạoURU
34Tuổi
177Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Carlos María de Pena Bonino là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Sport Club do Recife.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
9Đá chính
1.068Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
534Phút/bàn
11/31Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—218958202311177%58%506,77
Copa do Brasil2026—311100000086%100%002,21
Copa do Nordeste——7425421000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 958 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
11/31
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
20
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/5
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
320/412 (77%)
Chuyền quyết định
27
Tạt bóng chính xác
23/77 (29%)
Chuyền dài chính xác
32/60 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
8
Phá bóng
26
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/72 (58%)
Không chiến thắng / thua
13 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 22
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
172
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 2,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/29 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
6/7 (85%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Copa do Nordeste · 7 trận ra sân, 254 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carlos María de Pena Bonino · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie B Brazilvs FortalezaB 0-2110020111/1401/2—6,05
12/10/2026Serie B Brazil@ Atletico Clube GoianienseH 1-145000008/1313/7—6,17
07/10/2026Serie B Brazilvs Sao BernardoT 2-1790042124/2701/3—6,60
02/10/2026Serie B Brazil@ Athletic ClubT 2-1691021018/2312/3V7,39
27/09/2026Serie B Brazil@ Nautico (PE)B 1-3dự bị00000—0———
20/09/2026Serie B Brazilvs Esporte Clube JuventudeT 2-1dự bị00000—0———
16/09/2026Serie B Brazil@ CRB ALB 1-2900010140/5402/2V5,75
11/09/2026Serie B Brazilvs Ponte PretaT 2-0780031428/3434/9—7,20
06/09/2026Serie B Brazil@ CearaB 1-2dự bị00000—0———
29/08/2026Serie B Brazil@ Gremio NovorizontinoB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 175 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 425 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 2,8 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 1,7 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 750 nghìn €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/02/201320175 nghìn €
25/08/201321300 nghìn €
04/02/201421425 nghìn €
16/08/201422500 nghìn €
11/02/201522800 nghìn €
13/08/2015232,8 triệu €
19/04/2016242,5 triệu €
31/07/2016242,5 triệu €
28/06/2017252,0 triệu €
04/02/2018251,5 triệu €
19/06/2019271,5 triệu €
07/01/2020272,5 triệu €
07/04/2020282,0 triệu €
03/09/2020282,5 triệu €
13/01/2021283,0 triệu €
06/06/2021293,5 triệu €
19/12/2021293,5 triệu €
18/08/2022303,5 triệu €
13/11/2022304,0 triệu €
06/04/2023314,0 triệu €
24/07/2023313,5 triệu €
10/12/2023313,0 triệu €
27/03/2024322,5 triệu €
16/06/2024322,2 triệu €
08/12/2024321,7 triệu €
26/06/2025331,3 triệu €
23/11/2025331,0 triệu €
18/05/202634750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/01/2026Coritiba SAF - PRSport Club do RecifeChuyển nhượng—
11/03/2025Free playerCoritiba SAF - PRChuyển nhượng—
31/12/2024Bahia - BAFree playerTrở lại—
10/04/2024Internacional - RSBahia - BAChuyển nhượng—
31/03/2022Dynamo KyivInternacional - RSChuyển nhượng—
09/04/2019Free playerDynamo KyivChuyển nhượng—
31/12/2018Nacional MontevideoFree playerTrở lại—
31/12/2017Free playerNacional MontevideoChuyển nhượng—
18/07/2017MiddlesbroughFree playerTrở lại—
29/06/2017Real OviedoMiddlesbroughCho mượn—
30/01/2017MiddlesbroughReal OviedoChuyển nhượng—
31/08/2015Nacional MontevideoMiddlesbroughHết hạn mượn 2.4M €2,4 triệu €
31/12/2012Club Nacional Asunción U19Nacional MontevideoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy55
  • Sức mạnh46
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com