Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luan Martins·Goncalves

28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Luan Martins·Goncalves là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Esporte Clube Juventude.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

32Trận ra sân
15Đá chính
1.655Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/17Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—27131.40500214382%50%516,38
Copa do Brasil2026—522270003087%57%206,64
Copa Sul-Sudeste2026—002300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.405 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/14
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
496/599 (82%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
4/14 (28%)
Chuyền dài chính xác
48/80 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/26
Cắt bóng
6
Phá bóng
19
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
69/138 (50%)
Không chiến thắng / thua
10 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
59 / 64
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
146
Phạm lỗi
39
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 227 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/95 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/26 (57%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 11
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Copa Sul-Sudeste · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 23 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luan Martins·Goncalves · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie B Brazil@ CearaH 2-210800000—0—Đ—
12/10/2026Serie B Brazilvs Sao BernardoH 2-270000113/1400/2—6,15
07/10/2026Serie B Brazil@ Ponte PretaT 2-0dự bị00000—0———
03/10/2026Serie B Brazilvs Operario Ferroviario PRT 3-0200000014/1614/5—6,62
29/09/2026Serie B Brazil@ America MGT 1-0dự bị00000—0———
20/09/2026Serie B Brazil@ Sport Club do RecifeB 1-2300000020/3001/1—5,68
14/09/2026Serie B Brazilvs Athletic ClubB 0-2810010046/5134/7V6,36
09/09/2026Serie B Brazil@ CriciumaT 2-0dự bị00000—0———
06/09/2026Serie B Brazilvs Atletico Clube GoianienseH 2-2700000037/4317/11—6,48
02/09/2026Serie B Brazil@ Londrina PRH 0-0240000018/2012/6—6,77

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/202122200 nghìn €
31/03/202223150 nghìn €
26/06/20222375 nghìn €
26/06/202526100 nghìn €
23/11/202527250 nghìn €
18/05/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/03/2026EC PrimaveraEsporte Clube JuventudeChuyển nhượng—
30/12/2025Remo - PAEC PrimaveraCho mượn—
09/04/2025EC PrimaveraRemo - PAChuyển nhượng—
30/12/2024AA AparecidenseEC PrimaveraCho mượn—
09/05/2024EC PrimaveraAA AparecidenseChuyển nhượng—
08/05/2024Centro Sportivo AlagoanoEC PrimaveraCho mượn—
31/12/2023EC PrimaveraCentro Sportivo AlagoanoChuyển nhượng—
25/06/2023Ponte PretaEC PrimaveraCho mượn—
19/04/2023EC PrimaveraPonte PretaChuyển nhượng—
31/12/2022Free PlayerEC PrimaveraChuyển nhượng—
30/06/2022Leixoes U23Free PlayerTrở lại—
30/01/2022Braga BLeixoes U23Chuyển nhượng—
31/05/2020Braga U23Braga BChuyển nhượng—
31/12/2019FC Alverca BBraga U23Chuyển nhượng—
30/06/2019Associação Atlética Anapolina (GO)FC Alverca BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy52
  • Sức mạnh49
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com