
Marcelo Ajul là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Athletic Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
25Đá chính
1.837Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
918Phút/bàn
1/12Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
6/2Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 22 | 22 | 1.820 | 1 | 0 | 0 | 12 | 1 | 89% | 55% | 5 | 2 | 6,79 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 3 | 17 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 100% | 1 | 0 | 1,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.820 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/12
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 14/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 994/1112 (89%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/89 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 27
- Phá bóng
- 129
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 90/162 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 38 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 47
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 155
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 2
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 1,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/9 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/32 | 1 | 2/4 | Đ | 5,55 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/53 | 2 | 5/9 | — | 7,02 |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/76 | 0 | 1/4 | — | 6,68 |
| 02/10/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/36 | 1 | 4/7 | — | 6,79 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 46/53 | 0 | 6/9 | — | 6,68 |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 51/55 | 0 | 5/10 | — | 7,50 |
| 16/09/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 4 | 4/9 | — | 6,18 |
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 64/74 | 3 | 6/9 | — | 6,87 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 37/43 | 0 | 3/10 | — | 6,57 |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 76/86 | 3 | 9/13 | — | 7,00 |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy48
- Sức mạnh70
- Thể lực53