Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Raí Lopes de Oliveira

26Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Raí Lopes de Oliveira là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sport Club do Recife.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—553600001073%60%305,93

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 5,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
121/164 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/9 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/23 (17%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
7
Phá bóng
22
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/45 (60%)
Không chiến thắng / thua
8 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Raí Lopes de Oliveira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie B Brazilvs FortalezaB 0-2590000020/2514/7—6,11
07/10/2026Serie B Brazilvs Sao BernardoT 2-1590000133/3815/6V6,49
02/10/2026Serie B Brazil@ Athletic ClubT 2-1900000025/3546/9—6,41
27/09/2026Serie B Brazil@ Nautico (PE)B 1-3900010025/3859/15V5,27
20/09/2026Serie B Brazilvs Esporte Clube JuventudeT 2-1620000018/2823/8V5,38
16/09/2026Serie B Brazil@ CRB ALB 1-2dự bị00000—0———
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ St. GallenB 1-5900010121/29212/15V5,56
30/07/2026Cúp C2 châu Âu@ Maccabi Tel AvivB 0-19000000—0——6,00
24/07/2026Cúp C2 châu Âuvs Maccabi Tel AvivB 0-59000000—0——5,10
17/07/2026Cúp C2 châu Âu@ NK AluminijT 1-09500000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/04/20242450 nghìn €
01/07/202424200 nghìn €
05/12/202424550 nghìn €
22/05/202525450 nghìn €
30/11/202525400 nghìn €
14/05/202626350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/09/2026Sheriff TiraspolSport Club do RecifeChuyển nhượng—
02/02/2025Dinamo MinskSheriff TiraspolChuyển nhượng—
02/04/2024Novo Hamburgo RSDinamo MinskChuyển nhượng—
29/08/2023FigueirenseNovo Hamburgo RSChuyển nhượng—
08/06/2023Remo - PAFigueirenseChuyển nhượng—
02/01/2023Fluminense U20Remo - PAChuyển nhượng—
16/08/2022AD ConfiançaFluminense U20Cho mượn—
26/04/2022Fluminense U20AD ConfiançaChuyển nhượng—
28/03/2022Bangu Atletico ClubFluminense U20Cho mượn—
03/06/2021Fluminense U20Bangu Atletico ClubChuyển nhượng—
30/09/2020Americano FC (RJ) U20Fluminense U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy61
  • Sức mạnh55
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com