
Alan Kardec
37Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Alan Kardec là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Esporte Clube Juventude.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
32Trận ra sân
13Đá chính
1.394Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
348Phút/bàn
15/33Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 27 | 10 | 1.166 | 4 | 0 | 2 | 26 | 13 | 61% | 54% | 1 | 0 | 6,80 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 4 | 2 | 169 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 73% | 63% | 0 | 0 | 6,53 |
| Copa Sul-Sudeste | 2026 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.166 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 13/26
- Sút trong vòng cấm
- 26
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/189 (61%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/138 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 43 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 34
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 130
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/30 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/22 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Copa Sul-Sudeste · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 59 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 3/5 | — | 6,89 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 1/3 | — | 6,40 |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | T 3-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/6 | — | 6,47 |
| 29/09/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/10 | 1 | 2/4 | — | 6,68 |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | @ Sport Club do Recife | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/7 | 0 | 4/4 | — | 6,73 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 5/6 | 1 | 1/3 | — | 6,91 |
| 09/09/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | T 2-0 | 30 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/5 | 0 | 4/6 | — | 8,02 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/3 | — | 6,44 |
| 02/09/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 3/5 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2007 | 18 | 1,8 triệu € |
| 04/02/2008 | 19 | 2,0 triệu € |
| 07/08/2008 | 19 | 1,2 triệu € |
| 12/10/2008 | 19 | 800 nghìn € |
| 11/12/2008 | 19 | 900 nghìn € |
| 09/06/2010 | 21 | 1,9 triệu € |
| 03/02/2011 | 22 | 2,9 triệu € |
| 14/06/2011 | 22 | 2,0 triệu € |
| 28/08/2011 | 22 | 1,8 triệu € |
| 07/12/2011 | 22 | 1,8 triệu € |
| 23/05/2012 | 23 | 1,8 triệu € |
| 01/07/2013 | 24 | 1,5 triệu € |
| 30/03/2014 | 25 | 1,5 triệu € |
| 31/01/2015 | 26 | 4,5 triệu € |
| 30/05/2015 | 26 | 4,5 triệu € |
| 14/12/2015 | 26 | 4,5 triệu € |
| 26/05/2016 | 27 | 3,5 triệu € |
| 19/11/2016 | 27 | 4,5 triệu € |
| 04/03/2017 | 28 | 4,5 triệu € |
| 18/06/2017 | 28 | 2,7 triệu € |
| 30/11/2017 | 28 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 29 | 2,5 triệu € |
| 08/12/2018 | 29 | 3,0 triệu € |
| 04/09/2019 | 30 | 2,8 triệu € |
| 26/12/2019 | 30 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 1,6 triệu € |
| 25/12/2020 | 31 | 1,5 triệu € |
| 22/08/2021 | 32 | 1,5 triệu € |
| 16/01/2022 | 33 | 1,2 triệu € |
| 20/04/2022 | 33 | 800 nghìn € |
| 18/08/2022 | 33 | 800 nghìn € |
| 13/11/2022 | 33 | 700 nghìn € |
| 06/04/2023 | 34 | 500 nghìn € |
| 24/07/2023 | 34 | 500 nghìn € |
| 10/12/2023 | 34 | 450 nghìn € |
| 27/03/2024 | 35 | 350 nghìn € |
| 16/06/2024 | 35 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 35 | 250 nghìn € |
| 26/06/2025 | 36 | 200 nghìn € |
| 23/11/2025 | 36 | 150 nghìn € |
| 18/05/2026 | 37 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh41
- Thể lực53