
Safira là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Esporte Clube Juventude.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
39Trận ra sân
26Đá chính
2.053Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
342Phút/bàn
16/63Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 32 | 22 | 1.868 | 6 | 1 | 1 | 59 | 16 | 71% | 47% | 4 | 0 | 6,70 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 5 | 2 | 185 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 45% | 52% | 2 | 0 | 5,08 |
| Copa Sul-Sudeste | 2026 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 1.868 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 16/59
- Sút trong vòng cấm
- 49
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 9/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/82
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/5/5
- Việt vị
- 10
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 227/319 (71%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 166/349 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 58 / 68
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 108 / 115
- Bị tước bóng
- 24
- Mất quyền kiểm soát
- 207
- Phạm lỗi
- 80
- Bị phạm lỗi
- 82
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 185 phút · điểm TB 5,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/22 (45%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/34 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Copa Sul-Sudeste · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/11 | 0 | 5/10 | V | 6,36 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 4/11 | — | 6,49 |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 5/13 | — | 6,28 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 1 | 12/14 | 1 | 6/15 | — | 6,24 |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | @ Sport Club do Recife | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 7/15 | V | 6,04 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | B 0-2 | 57 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 2/5 | — | 6,16 |
| 09/09/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 8/15 | V | 6,33 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | H 2-2 | 84 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/16 | 0 | 7/18 | — | 7,80 |
| 02/09/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/6 | — | 6,22 |
| 26/08/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 16/18 | 2 | 5/12 | — | 7,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/07/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 27/11/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/10/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 06/12/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/11/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/08/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 26/12/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 30/05/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 31/10/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 01/03/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 15/06/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 19/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/10/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 09/06/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 23/11/2025 | 30 | 750 nghìn € |
| 18/05/2026 | 31 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Santa Clara | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Cuiaba | Santa Clara | Cho mượn | — |
| 04/06/2025 | Santa Clara | Cuiaba | Chuyển nhượng | — |
| 03/06/2025 | CS Universitatea Craiova | Santa Clara | Cho mượn | — |
| 29/01/2025 | Santa Clara | CS Universitatea Craiova | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Vitoria Guimaraes | Santa Clara | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 31/08/2022 | Belenenses SAD | Vitoria Guimaraes | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 30/08/2021 | Londrina PR | Belenenses SAD | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/01/2021 | CRB AL | Londrina PR | Cho mượn | — |
| 31/08/2020 | Londrina PR | CRB AL | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Ponte Preta | Londrina PR | Cho mượn | — |
| 21/01/2020 | Londrina PR | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Centro Sportivo Alagoano | Londrina PR | Cho mượn | — |
| 05/09/2019 | Londrina PR | Centro Sportivo Alagoano | Chuyển nhượng | — |
| 01/04/2018 | Gremio Novorizontino | Londrina PR | Cho mượn | — |
| 02/01/2018 | Londrina PR | Gremio Novorizontino | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Foz do Iguaçu FC | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Londrina PR | Foz do Iguaçu FC | Cho mượn | — |
| 31/05/2016 | Foz do Iguaçu FC | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Foz do Iguaçu Futebol Clube (PR) U20 | Foz do Iguaçu FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh42
- Thể lực54