
Diego·Hernandez
26Tuổi
167Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Diego·Hernandez là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Sport Club do Recife.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
12Đá chính
978Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
326Phút/bàn
6/34Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 15 | 12 | 963 | 3 | 0 | 1 | 34 | 6 | 83% | 51% | 1 | 0 | 6,90 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58% | 16% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 963 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/34
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 27
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 303/365 (83%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 15/54 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/36 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/110 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 54 / 41
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 148
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/12 (58%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 18/23 | 0 | 6/9 | — | 6,70 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/18 | 1 | 4/5 | V | 6,66 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | B 1-3 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 15/22 | 1 | 2/7 | — | 6,49 |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/35 | 4 | 6/15 | — | 6,33 |
| 16/09/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 1/5 | — | 5,98 |
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 25/28 | 0 | 1/5 | — | 6,70 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 4 | 0 | 4 | 34/38 | 3 | 12/17 | — | 7,70 |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 21/24 | 1 | 2/5 | — | 6,52 |
| 25/08/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 3-0 | 76 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 18/20 | 1 | 6/7 | — | 7,20 |
| 20/08/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 3 | 37/42 | 1 | 4/7 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 01/01/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/04/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 09/09/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 31/12/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 01/06/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 11/11/2022 | 22 | 575 nghìn € |
| 02/04/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 29/06/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 23/11/2025 | 25 | 1,8 triệu € |
| 25/05/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Botafogo - RJ | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Remo - PA | Botafogo - RJ | Cho mượn | — |
| 21/07/2025 | Botafogo - RJ | Remo - PA | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2025 | Everton CD | Botafogo - RJ | Cho mượn | — |
| 18/01/2025 | Botafogo - RJ | Everton CD | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Club Leon | Botafogo - RJ | Cho mượn | — |
| 28/07/2024 | Botafogo - RJ | Club Leon | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | Montevideo Wanderers FC | Botafogo - RJ | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/07/2020 | Montevideo Wanderers B | Montevideo Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật55
- Tư duy55
- Sức mạnh41
- Thể lực40